1. Cấu trúc
もし + V thể thường + としても
もし + Danh từ + としても
Ở dạng nói thân mật, người Nhật thường dùng としたって thay vì としたも.
2. Ý nghĩa
もし~としても/としたって diễn đạt một giả định cực đoan, và kết quả ở vế sau vẫn không thay đổi.
Nghĩa tiếng Việt:
- Ngay cả nếu…thì cũng…
- Dù cho…thì cũng…
Đây là cách nói mạnh, nhấn mạnh độ giả định xa thực tế và kết quả không đổi.
3. Cách dùng
① Biểu thị giả định mạnh mẽ
Dùng khi bạn muốn nói kể cả điều đó là sự thật, thì kết quả cũng không thay đổi.
例: もし雨が降ったとしても、試合は中止にならない。
→ Ngay cả nếu trời mưa thì trận đấu cũng sẽ không bị hoãn.
② Dùng với các động từ, danh từ
Mẫu rất linh hoạt, nhưng luôn kèm もし.
③ Dạng thân mật としたって
Cách nói phổ biến trong hội thoại, mang sắc thái gần gũi hơn.
例: それは難しいとしたって、やってみよう。
→ Dù nó khó đi nữa thì vẫn thử làm xem.
4. Ví dụ
- もし雨が降ったとしても、出かけます。
→ Cho dù trời mưa thì mình vẫn sẽ đi ra ngoài. - もしお金がたくさんあったとしても、幸せとは限らない。
→ Cho dù có nhiều tiền thì cũng chưa chắc hạnh phúc. - もし彼が来たとしても、話すことはない。
→ Ngay cả khi anh ấy đến thì tôi cũng không nói chuyện. - もし試験に落ちたとしても、また頑張ればいい。
→ Dù có trượt kỳ thi thì cũng cứ cố gắng lần sau. - もし君がそんなことを言ったとしても、私は気にしない。
→ Cho dù bạn nói như vậy thì mình cũng không để ý. - もし失敗したとしても、それから学べばいい。
→ Cho dù thất bại thì cũng nên học hỏi từ chuyện đó. - もし彼女が来ないとしても、待っていよう。
→ Ngay cả khi cô ấy không đến thì mình vẫn đợi. - もしどんなに難しいとしても、諦めない。
→ Dù cho khó đến thế nào đi nữa thì mình không bỏ cuộc. - もし君が反対したとしても、決めた。
→ Dù cậu phản đối thì mình vẫn quyết định rồi. - もしこれが最後だとしても、悔いはない。
→ Cho dù đây là lần cuối thì tôi cũng không hối tiếc.