1. Cấu trúc
Vます(bỏ ます) + 始める
2. Ý nghĩa
~始める diễn đạt bước khởi đầu của 1 hành động, nghĩa là:
- Người/ vật bắt đầu làm gì đó
- Hành động đang chuyển sang giai đoạn mới
Nghĩa tiếng Việt:
- Bắt đầu…
- Mới bắt đầu…
- Khởi đầu làm…
3. Cách dùng
① Diễn tả bắt đầu một hành động
雨が降り始めた。
→ Trời bắt đầu mưa.
② Nhấn mạnh lúc hành động bắt đầu
- Thường dùng với thời gian:
- 〜始めたとき
- 〜始めたばかり
- 〜始めてから
4. Ví dụ
- 日本語を勉強し始めた。
→ Đã bắt đầu học tiếng Nhật. - 雨が急に降り始めた。
→ Trời bất ngờ bắt đầu mưa. - 彼は歌い始めた。
→ Anh ấy bắt đầu hát. - 映画を見始めましょう。
→ Chúng ta hãy bắt đầu xem phim. - ゲームをし始めたらやめられない。
→ Một khi đã bắt đầu chơi game thì không thể dừng lại. - 本を読み始めたら、時間が経つのが早い。
→ Khi đã bắt đầu đọc sách thì thời gian trôi nhanh. - 毎朝ジョギングをし始めた。
→ Bắt đầu chạy bộ mỗi sáng. - 仕事が忙しくなり始めた。
→ Công việc bắt đầu trở nên bận rộn. - ダイエットをし始めた。
→ Đã bắt đầu ăn kiêng. - 彼女はピアノを習い始めた。
→ Cô ấy đã bắt đầu học piano.