1. Cấu trúc
めったに + Vない
N + は + めったにない
Lưu ý:
- めったに chỉ đi với các động từ ở thể phủ định (~ない).
- Không dùng với chia khẳng định (ví dụ: めったにする ✘).
2. Ý nghĩa
めったに~ない diễn đạt:
- Tần suất rất thấp
- “Hiếm khi…” / “Hầu như không…”
Nghĩa tiếng Việt:
- Hiếm khi…
- Thường không…
- Hầu như không…
So với あまり~ない → hơi / không nhiều thì めったに~ない nhấn mạnh ít xảy ra hơn, gần như gần 0.
3. Cách dùng
① Dùng để nói về thói quen/ tần suất
- Diễn tả việc rất ít khi xảy ra trong cuộc sống hoặc thói quen.
- Thường dùng cho hành động trong hiện tại.
例: 彼はめったに映画を見ない。
→ Anh ấy hiếm khi xem phim.
② Không dùng với thể khẳng định
Sai: めったに行く ✘
Đúng: めったに行かない ✓
4. Ví dụ
- 彼はめったに遅刻しない。
→ Anh ấy hiếm khi đi trễ. - 私はめったに甘いものを食べない。
→ Tôi hiếm khi ăn đồ ngọt. - この道はめったに車が通らない。
→ Con đường này hiếm khi có xe chạy qua. - 彼女はめったに電話をかけない。
→ Cô ấy hầu như không gọi điện. - 週末はめったに家にいない。
→ Cuối tuần hiếm khi ở nhà. - 彼女は怒ることをめったに見たことがない。
→ Hiếm khi tôi thấy cô ấy nổi giận. - めったに休みが取れない。
→ Hầu như không thể nghỉ. - ここではめったに雪が降らない。
→ Ở đây hiếm khi có tuyết rơi. - 彼はめったに笑わない。
→ Anh ấy gần như không cười. - めったにチャンスは来ない。
→ Cơ hội hiếm khi đến.