[Ngữ Pháp N3]~ところだった: Suýt nữa thì…

1. Cấu trúc

2. Ý nghĩa

~ところだった diễn đạt rằng: Một hành động hoặc sự việc gần như đã xảy ra nhưng cuối cùng đã không xảy ra.

Nghĩa tiếng Việt:

  • Suýt nữa thì…
  • Chỉ còn thiếu chút nữa thôi…
  • Nếu… thì đã…

Mẫu này thường diễn tả tình huống nguy hiểm, bất ngờ, hay rủi ro suýt xảy ra.

3. Cách dùng

Suýt nữa thì điều không tốt xảy ra

  • Nhấn mạnh gần như đã xảy ra chuyện gì xấu, nhưng cuối cùng không xảy ra.

例:
事故にあうところだった。
Suýt nữa thì gặp tai nạn.

Suýt nữa thì làm sai hoặc quên

  • Dùng để diễn tả rất gần với việc làm sai, nhưng đã sửa kịp.

例:
忘れるところだった。
Suýt nữa thì quên.

③ Cảnh báo/ nhấn mạnh tình huống nguy hiểm

  • Đặc biệt dùng khi tình huống khá đáng sợ nếu xảy ra thực sự.

4. Ví dụ

  1. 電車に乗り遅れるところだった。
    Suýt nữa thì lỡ tàu.
  2. 財布を家に忘れるところだった。
    Suýt nữa thì quên ví ở nhà.
  3. 事故に遭うところだった。
    Suýt nữa thì gặp tai nạn.
  4. パソコンを壊すところだった。
    Suýt nữa thì làm hỏng máy tính.
  5. 宿題を出し忘れるところだった。
    Suýt nữa thì quên nộp bài tập.
  6. 道を間違えるところだった。
    Suýt nữa thì đi nhầm đường.
  7. ケガをするところだった。
    Suýt nữa thì bị thương.
  8. 試合に負けるところだった。
    Suýt nữa thì thua trận.
  9. 大雨でびしょ濡れになるところだった。
    Suýt nữa thì ướt sũng vì mưa to.
  10. 切符を買い忘れるところだった。
    Suýt nữa thì quên mua vé.