[Ngữ Pháp N3]~たところ: Sau khi làm… thì… / Ngay khi vừa…

1. Cấu trúc

Là cách nói diễn tả hành động vừa mới hoàn thànhquan sát kết quả ngay lập tức sau đó.

2. Ý nghĩa

~たところ diễn đạt: Ngay sau khi A xảy ra / vừa làm xong A thì kết quả (B) xảy ra ngay sau đó

Nghĩa tiếng Việt:

  • Sau khi… thì…
  • Vừa mới… thì…
  • Khi vừa… thì…

Không chỉ đơn thuần miêu tả hành động A đã xảy ra, mà còn nhấn mạnh kết quả B ngạc nhiên / ngoài dự đoán ngay sau khi A.

3. Cách dùng

① Diễn tả kết quả bất ngờ

Vたところ + 結果
→ A xảy ra → B xảy ra ngay

例:
食べてみたところ、おいしかった。
Sau khi thử ăn, thì ngon.

② Khác với ~てから

  • ~てから chỉ theo trình tự thời gian
  • ~たところ chỉ ngay sau khi (vừa mới đó) và nhấn mạnh kết quả mới xảy ra

4. Ví dụ

  1. 本を読み終えたところ、電話が鳴った。
    Vừa mới đọc xong sách thì điện thoại reo.
  2. 写真を撮ったところ、犬がこっちを見ていた。
    Vừa chụp ảnh thì con chó nhìn về phía này.
  3. 冷蔵庫を開けたところ、牛乳がもうなかった。
    Vừa mở tủ lạnh thì sữa đã hết.
  4. レポートを書き終えたところ、疲れた。
    Vừa viết xong báo cáo thì cảm thấy mệt.
  5. 電車を降りたところ、友達に会った。
    Vừa xuống tàu thì gặp bạn.
  6. 薬を飲んだところ、すぐ良くなった。
    Vừa uống thuốc xong thì ngay lập tức khá hơn.
  7. お金を払ったところ、レシートが出てこなかった。
    Vừa trả tiền xong thì hóa đơn không ra.
  8. 靴を履き替えたところ、雨が止んだ。
    Vừa thay giày thì mưa tạnh.
  9. ノートを見直したところ、間違いがたくさんあった。
    Vừa xem lại sổ tay thì thấy có nhiều lỗi.
  10. 窓の外を見たところ、雪が降っていた。
    Vừa nhìn ra ngoài cửa sổ thì thấy tuyết đang rơi.