Từ vựng

[Ngữ Pháp N3]~もしかしたら/もしかすると~かもしれない: Có lẽ… / Biết đâu… / Có thể…

1. Cấu trúc

2. Ý nghĩa

~かもしれない / もしかしたら…かもしれない / もしかすると…かもしれない là cách diễn đạt mức độ suy đoán, cho rằng điều gì đó có thể xảy ra, nhưng không chắc chắn 100%.

Nghĩa tiếng Việt:

  • Có lẽ…
  • Biết đâu…
  • Có thể…

Đây là suy đoán mang tính khả năng, không chắc chắn.

3. Cách dùng

① Dùng để suy đoán về sự việc chưa xảy ra

明日は雨が降るかもしれない。  
→ Có lẽ ngày mai trời sẽ mưa.

② Dùng để suy đoán dựa trên thông tin, dấu hiệu

彼、今日は来ないかもしれない。  
→ Anh ấy hôm nay có thể sẽ không đến.

③ Dùng để diễn tả nghi ngờ/ khả năng

  • Không chắc chắn, nhưng người nói nghĩ điều đó có xác suất xảy ra.

④ “もしかしたら/もしかすると” thường đi kèm để nhấn mạnh nghi ngờ

もしかしたら + かもしれない  
もしかすると + かもしれない

→ Kết hợp này càng nhấn mạnh rằng biết đâu khả năng đó xảy ra.

4. Ví dụ

  1. 明日は雨が降るかもしれない。
    → Có lẽ ngày mai trời sẽ mưa.
  2. 明日の会議は長引くかもしれない。
    → Có lẽ cuộc họp ngày mai sẽ kéo dài.
  3. 彼女はその話を知らないかもしれない。
    → Có lẽ cô ấy không biết chuyện đó.
  4. 道に迷っているかもしれない。
    → Biết đâu đang bị lạc đường.
  5. もしかしたら彼が優勝するかもしれない。
    → Biết đâu anh ấy sẽ vô địch.
  6. これは本物ではないかもしれない。
    → Cái này có thể không phải hàng thật.
  7. もしかすると忘れ物をしたかもしれない。
    → Biết đâu tôi đã quên đồ mất.
  8. 今日は寒いけど雪が降るかもしれない。
    → Hôm nay lạnh, biết đâu có tuyết rơi.
  9. この病気は治りにくいかもしれない。
    → Căn bệnh này biết đâu khó khỏi.
  10. 写真がぼやけているけど、カメラが壊れているかもしれない。
    → Ảnh bị mờ, có thể là vì máy ảnh bị hỏng.

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog

Từ vựng

[Ngữ Pháp N3]~もしかしたら/もしかすると~かもしれない: Có lẽ… / Biết đâu… / Có thể…

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog