1. Cấu trúc
もしかしたら/もしかすると + Thể thường (Tính từ な/ Danh từ) + かもしれない
2. Ý nghĩa
~かもしれない / もしかしたら…かもしれない / もしかすると…かもしれない là cách diễn đạt mức độ suy đoán, cho rằng điều gì đó có thể xảy ra, nhưng không chắc chắn 100%.
Nghĩa tiếng Việt:
- Có lẽ…
- Biết đâu…
- Có thể…
Đây là suy đoán mang tính khả năng, không chắc chắn.
3. Cách dùng
① Dùng để suy đoán về sự việc chưa xảy ra
明日は雨が降るかもしれない。
→ Có lẽ ngày mai trời sẽ mưa.
② Dùng để suy đoán dựa trên thông tin, dấu hiệu
彼、今日は来ないかもしれない。
→ Anh ấy hôm nay có thể sẽ không đến.
③ Dùng để diễn tả nghi ngờ/ khả năng
- Không chắc chắn, nhưng người nói nghĩ điều đó có xác suất xảy ra.
④ “もしかしたら/もしかすると” thường đi kèm để nhấn mạnh nghi ngờ
もしかしたら + かもしれない
もしかすると + かもしれない
→ Kết hợp này càng nhấn mạnh rằng biết đâu khả năng đó xảy ra.
4. Ví dụ
- 明日は雨が降るかもしれない。
→ Có lẽ ngày mai trời sẽ mưa. - 明日の会議は長引くかもしれない。
→ Có lẽ cuộc họp ngày mai sẽ kéo dài. - 彼女はその話を知らないかもしれない。
→ Có lẽ cô ấy không biết chuyện đó. - 道に迷っているかもしれない。
→ Biết đâu đang bị lạc đường. - もしかしたら彼が優勝するかもしれない。
→ Biết đâu anh ấy sẽ vô địch. - これは本物ではないかもしれない。
→ Cái này có thể không phải hàng thật. - もしかすると忘れ物をしたかもしれない。
→ Biết đâu tôi đã quên đồ mất. - 今日は寒いけど雪が降るかもしれない。
→ Hôm nay lạnh, biết đâu có tuyết rơi. - この病気は治りにくいかもしれない。
→ Căn bệnh này biết đâu khó khỏi. - 写真がぼやけているけど、カメラが壊れているかもしれない。
→ Ảnh bị mờ, có thể là vì máy ảnh bị hỏng.