1. Cấu trúc
N1 + はもちろん + N2(も)
Trong đó:
- N1 là điều đương nhiên, rõ ràng, không cần nhắc lại.
- N2(も) là điều khác ngoài điều đương nhiên đó.
2. Ý nghĩa
~はもちろん dùng để diễn đạt:
- … thì đương nhiên rồi
- Chuyện A là tất nhiên, không cần phải nói
- Không chỉ A, mà còn B nữa
Mẫu này nhấn mạnh rằng điều ở N1 là hiển nhiên, và thường nối với N2 để giới thiệu một điều không chỉ điều hiển nhiên đó, mà còn điều khác nữa.
3. Cách dùng
Khi muốn so sánh:
- Điều gì đó rõ ràng là đúng
- Điều khác thuộc cùng nhóm/ liên quan
→ Mang ý nghĩa không chỉ điều A mà còn điều B
Dùng trong:
- Hội thoại
- Văn miêu tả
- Trình bày lý do / thảo luận
Không dùng cho:
- Câu mệnh lệnh
- Câu nghi vấn độc lập
4. Ví dụ
- 日本語はもちろん、英語も話せます。
→ Tiếng Nhật thì đương nhiên rồi, mà tôi còn nói tiếng Anh được nữa.
- 健康はもちろん、心のケアも大切だ。
→ Sức khỏe thì đương nhiên rồi, việc chăm sóc tinh thần cũng quan trọng.
- 彼は数学はもちろん、理科も得意だ。
→ Anh ấy thì toán là đương nhiên rồi, mà khoa học cũng giỏi.
- 安全はもちろん、効率も考えなければならない。
→ An toàn thì tất nhiên rồi, còn phải nghĩ đến hiệu quả nữa.
- この店は味はもちろん、サービスもいい。
→ Quán này thì hương vị đương nhiên rồi, mà dịch vụ cũng tốt.
- 彼女は見た目はもちろん、性格も優しい。
→ Cô ấy thì vẻ ngoài là tất nhiên rồi, mà tính cách cũng dịu dàng.
- 試験はもちろん、レポートもちゃんと書いた。
→ Không chỉ làm bài thi tốt, tôi còn viết cả báo cáo kỹ nữa.
- この映画はストーリーはもちろん、映像も素晴らしい。
→ Bộ phim này thì cốt truyện là đương nhiên rồi, mà hình ảnh cũng tuyệt vời.
- 遊ぶ時間はもちろん、勉強時間も確保しなければならない。
→ Không chỉ thời gian chơi là quan trọng, mà còn phải bảo đảm thời gian học.
- 成功するためには努力はもちろん、運も必要だ。
→ Để thành công thì nỗ lực là tất nhiên rồi, mà còn cần cả may mắn nữa.