[Ngữ Pháp N3]~ことだ: Cảm giác thật là…

1. Cấu trúc

Lưu ý: Đây là cách dùng khác với ことだ ở dạng “nên/ không nên làm gì”.

2. Ý nghĩa

  • ~ことだ ở dạng này dùng để diễn tả cảm xúc mạnh khi nhìn lại một sự việc đã xảy ra, thường theo nghĩa: Thật là… / Quá… / Chẳng biết nói sao… / Cảm thấy rất…
  • Thường mang sắc thái cảm nhận, cảm thán, bất ngờ, kinh ngạc, ấn tượng mạnh về một trải nghiệm.
  • Nó là dạng nói chủ quan của người nói, diễn tả trải nghiệm cảm xúc sâu sắc.

3. Cách dùng

A. Diễn tả cảm xúc mạnh sau khi đã trải nghiệm

  • Khi mô tả cảm giác rất vui, buồn, ngạc nhiên, xúc động, đau lòng, tuyệt vời, ngán ngẩm, khó chịu, tiếc nuối…

B. Dùng với động từ thể た

→ Nhấn mạnh cảm nhận của người nói về hành động đã hoàn thành.

4. Ví dụ

  1. 久しぶりに友達に会って、本当に楽しかったことだ。
    Lâu không gặp bạn, thật là vui quá.
  1. 初めて富士山に登ったときは、感動したことだ。
    Lần đầu leo núi Phú Sĩ, thật là xúc động.
  1. 子どもが生まれた日は、嬉しかったことだ。
    Ngày con chào đời, vui quá đi mất.
  1. あの試合に負けたときは悔しかったことだ。
    Khi thua trận đó, thật là tiếc nuối.
  1. 大雨で帰れなかった日は、困ったことだ。
    Ngày mưa lớn không về được, thật khổ sở.
  1. あの映画は面白かったことだ。
    Bộ phim đó thật là thú vị.
  1. 子どものころの思い出は懐かしかったことだ。
    Kỷ niệm thời thơ ấu thật là hoài niệm.
  1. 彼のプレーはすごかったことだ。
    Màn trình diễn của anh ấy thật là tuyệt.
  1. あの日の空気は静かだったことだ。
    Không khí ngày đó thật yên bình.
  1. このおまちゃは面白いことだ。
    → Món đồ chơi này thú vị thật