[Ngữ Pháp N3]~ことだ: Nên làm gì… / Đừng làm gì…

1. Cấu trúc

Phải làm gì / nên làm gì

Không được làm gì / đừng làm gì

Đây là cách nói mang tính khuyên nhủ, đề xuất, lời cảnh báo, hướng dẫn.
Khác với mệnh lệnh trực tiếp (~なさい, ~しろ…), ~ことだ mang sắc thái nhẹ nhàng hơn nhưng vẫn nghiêm túc.

2. Ý nghĩa

~ことだ dùng để diễn đạt:

Lời khuyên / hướng dẫn “nên làm”

Bạn nên làm điều này…

Lời cảnh báo / nhắc nhở “đừng làm”

Bạn đừng làm điều này…

Là mẫu trang trọng hơn so với ~なさい nhưng vẫn thường gặp trong văn nói và văn viết mang tính khuyên nhủ.

3. Khi nào dùng

Dùng trong khi:

  • Đưa lời khuyên cho người khác
  • Hướng dẫn một cách nghiêm túc
  • Cảnh báo ai đó nên / không nên làm điều gì
  • Viết nội quy, hướng dẫn, bài học đạo đức, chăm sóc sức khỏe…

Không dùng để diễn đạt:

  • Mệnh lệnh (dùng ~しろ / ~なさい)
  • Cam kết cá nhân

4. Ví dụ

  1. 毎日少し運動することだ。
    Bạn nên vận động một chút mỗi ngày.
  1. 体調が悪いときは十分に休むことだ。
    Khi không khỏe thì nên nghỉ ngơi đầy đủ.
  1. 困ったときはすぐに相談することだ。
    Khi gặp khó thì nên hỏi ý kiến ngay.
  1. 勉強するときは集中することだ。
    Học thì nên tập trung.
  1. 早く寝る習慣をつけることだ。
    Bạn nên hình thành thói quen ngủ sớm.
  1. 人の意見を無視することはない。
    Đừng phớt lờ ý kiến của người khác.
  1. 危険だから勝手に入ることはない。
    Vì nguy hiểm nên đừng tự ý vào.
  1. 大声で騒ぐことはない。
    Không cần phải la hét om sòm.
  1. 大切な書類を放置することはない。
    Đừng để tài liệu quan trọng ở đó.
  1. 無理をして働くことはない。
    Không nên làm việc quá sức.