Từ vựng

[Ngữ Pháp N3]~にしては: Tuy… nhưng / Tuy… vậy mà

1. Cấu trúc

にしては đi sau danh từ/ động từ để so sánh với tiêu chuẩn bình thường, nhưng kết quả lại trái với kỳ vọng.

2. Ý nghĩa

Cấu trúc ~にしては diễn tả rằng: Mặc dù A là một trường hợp, nhưng kết quả B không giống như người ta nghĩ / không phù hợp với tiêu chuẩn của A.

Có thể dịch:

  • Tuy… nhưng…
  • Dù là… vậy mà…
  • So với… thì… khác với dự đoán

3. Cách dùng

Dùng để so sánh với tiêu chuẩn thông thường:

  • Khi nhận xét về một sự việc mà kết quả khác hoặc không tương xứng với điều đáng lẽ xảy ra dựa trên tình huống trước đó.
  • Ngữ pháp mang sắc thái bất ngờ nhẹ, ngạc nhiên, trái dự đoán.

Ví dụ

① 初心者にしては上手にできた。
→ Tuy là người mới tập nhưng làm rất giỏi.

② 彼は若いにしては落ち着いている。
→ Mặc dù còn trẻ vậy mà lại rất điềm tĩnh.

③ 高い値段にしてはそんなにおいしくない。
→ So với giá cao thì không ngon như mong đợi.

④ 雨が多い季節にしてはそんなに湿気が強くない。
→ Dù là mùa nhiều mưa vậy mà độ ẩm không quá cao.

⑤ 学生にしては言葉遣いが上手だ。
→ Tuy là học sinh nhưng cách nói chuyện rất khéo.

⑥ 初めての試合にしてはよく頑張った。
→ Mặc dù là trận đấu đầu tiên vậy mà đã cố gắng rất tốt.

⑦ 彼女は経験が浅いにしては判断が的確だ。
→ Dù kinh nghiệm còn ít nhưng phán đoán đúng đắn.

⑧ こんな簡単な問題にしては多くの人が間違えた。
→ Câu hỏi dễ thế này vậy mà nhiều người sai.

⑨ 観光地にしては人が少ない。
→ Dù là địa điểm du lịch nhưng lại ít người.

⑩ 彼の年齢にしては体力がある。
→ So với tuổi của anh ấy thì thể lực rất tốt.

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog

Từ vựng

[Ngữ Pháp N3]~にしては: Tuy… nhưng / Tuy… vậy mà

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog