1. Cấu trúc
どうせ + [câu]
Hoặc đi kèm với các cụm như:
どうせ~なら、~
どうせ~のだから、~
どうせ~し、~
2. Ý nghĩa
~どうせ được dùng khi:
- Nói đến điều gì đó không thể thay đổi, mang cảm giác đã vậy thì…
- Diễn tả tâm trạng chán nản, bỏ cuộc, quyết định làm việc gì đó vì không còn lựa chọn khác
- Nhấn mạnh rằng kết quả chắc chắn là như vậy thôi và đằng nào thì sao cũng vậy
Dịch tiếng Việt:
- Đằng nào thì…
- Dù sao đi nữa…
- Cũng chỉ… thôi
- Thiếu gì thì…
3. Cách dùng
① Diễn đạt suy nghĩ bi quan/ mặc định kết quả
Ví dụ:
どうせ勝てない → “đằng nào cũng không thắng được”
② Khi quyết định làm việc gì sau khi nhận định tình huống
Cụm hay gặp:
- どうせ~なら (đằng nào thì nếu…)
- どうせ~から (đằng nào thì vì…)
③ Dùng trong hội thoại mang sắc thái cảm xúc
- Phàn nàn
- Thất vọng
- Chấp nhận điều không mong muốn
4. Ví Dụ
- どうせ雨が降るんだから、今日出かけない。
→ Đằng nào trời cũng mưa, nên hôm nay không đi ra ngoài.
- どうせ終わらない仕事なら、今日は早く帰ろう。
→ Đằng nào công việc cũng không xong, thì hôm nay về sớm thôi.
- どうせ忘れるだろうから、メモしておいたほうがいい。
→ Đằng nào cũng sẽ quên thôi, nên nên ghi lại.
- どうせ遅刻するなら、最初から急ぐなよ。
→ Đằng nào cũng trễ rồi, thì đừng vội từ đầu.
- どうせできないと思うけど、やってみる。
→ Dù sao cũng nghĩ là không làm được, nhưng thử xem.
- どうせ行くなら、全部見てこよう。
→ Đằng nào cũng đi rồi, thì xem hết mọi thứ.
- どうせ参加するなら、楽しもう。
→ Đằng nào cũng tham gia rồi, thì hãy vui lên.
- どうせ時間がないから、簡単なものでいい。
→ Vì đằng nào cũng không có thời gian, nên đơn giản thôi cũng được.
- どうせ始めたから、最後までやる。
→ Vì đằng nào cũng đã bắt đầu, nên làm đến cùng.
- どうせ話すなら、正直に言ったほうがいい。
→ Đằng nào cũng phải nói chuyện, thì nên nói thật.