1. Cấu trúc
[Câu văn] + Động từ thể bị động(~れる/~られる)
2. Cách dùng / Ý nghĩa
① Dùng để diễn tả cảm xúc, suy nghĩ, cảm nhận nảy sinh một cách tự nhiên, không có hoặc rất ít sự chủ ý của người nói. Người nói không cố ý nghĩ, mà cảm xúc/suy nghĩ tự nhiên xuất hiện.
② Mẫu này không nhấn mạnh “ai” cảm thấy, mà nhấn mạnh trạng thái / cảm giác được cảm nhận. Vì vậy, chủ ngữ thường không cần nêu rõ.
③ Thường đi với các động từ chỉ cảm xúc, suy nghĩ, nhận thức, ví dụ:
- 思う(nghĩ)
- 思い出す(nhớ ra)
- 感じる(cảm thấy)
- 偲ぶ(nhớ nhung)
- 楽しむ(tận hưởng)
- 泣く(笑う)(khóc, cười)
- 待つ(mong chờ)
Đây không phải bị động thông thường, mà là bị động mang sắc thái cảm xúc.
3. Ví dụ
- この町に来ると、昔の思い出が思い出される。
→ Đến thị trấn này là chợt nhớ lại những kỷ niệm xưa. - 彼の言葉から、強い決意が感じられた。
→ Từ lời nói của anh ấy, bỗng cảm thấy quyết tâm mạnh mẽ. - 写真を見ると、懐かしさが感じられる。
→ Nhìn bức ảnh là chợt thấy hoài niệm. - その話を聞いて、不安が思われた。
→ Nghe câu chuyện đó, tự nhiên thấy lo lắng. - 静かな夜に、彼女の声が思い出される。
→ Trong đêm yên tĩnh, chợt nhớ đến giọng nói của cô ấy. - 彼の笑顔から、優しさが感じられた。
→ Từ nụ cười của anh ấy, bỗng thấy sự dịu dàng. - この曲を聞くと、当時の気持ちが思い出される。
→ Nghe bài hát này là chợt nhớ lại cảm xúc khi đó. - 努力の跡がはっきり感じられる作品だ。
→ Đây là tác phẩm có thể cảm nhận rõ dấu vết của sự nỗ lực. - 長い沈黙の中で、何かを伝えたい気持ちが感じられた。
→ Trong sự im lặng dài, bỗng cảm thấy có điều gì đó muốn truyền đạt. - 彼の態度から、後悔しているように思われた。
→ Từ thái độ của anh ấy, chợt thấy anh dường như đang hối hận.