[Ngữ Pháp N3]~というものだ: Là…/ Chính là…

1. Cấu Trúc

Thường dùng với:

  • Danh từ trừu tượng: 人生、習慣、愛情、責任、仕事…
  • Câu diễn tả quan niệm, bản chất, định nghĩa

2. Ý Nghĩa

~というものだ/~というものは dùng để:

  • Đưa ra định nghĩa, bản chất, quan niệm chung
  • Diễn đạt cách nhìn mang tính khái quát, triết lý
  • Nhấn mạnh: “cái gọi là ~ thì vốn dĩ là như vậy”

Dịch tiếng Việt:

  • Cái gọi là… thì…
  • Chính là…
  • Có thể nói là…
  • Xét cho cùng thì…

3. Cách Dùng

① Dùng để định nghĩa

Nói rõ bản chất thật sự của một sự vật, sự việc.

Ví dụ:

  • 人生というものは思い通りにいかないものだ。
    → Cuộc đời, vốn dĩ là không diễn ra theo ý mình.

② Dùng để nêu quan niệm

Thường là suy nghĩ mang tính chân lý, triết lý, không chỉ của riêng người nói.

③ Dùng trong văn viết

Hay xuất hiện trong:

  • Văn nghị luận
  • Phát biểu, bài viết, sách
  • Ít dùng trong hội thoại thân mật hằng ngày

4. Ví Dụ

  1. 人生というものは、 思い通りにいかないものだ。
    → Cuộc đời là thứ không thể diễn ra đúng như mong muốn.
  2. 努力というものは、 すぐに結果が出るとは限らない。
    → Nỗ lực không phải lúc nào cũng cho kết quả ngay.
  3. 習慣というものは、 気づかないうちに身についている。
    → Thói quen là thứ hình thành lúc ta không hay biết.
  4. 社会人というものは、 責任を持って行動すべきだ。
    → Người đi làm thì phải hành động có trách nhiệm.
  5. 家族というものは、 困ったときに支え合う存在だ。
    → Gia đình là nơi nương tựa khi gặp khó khăn.
  6. 愛情というものは、 言葉より行動で示すものだ。
    → Tình cảm là thứ thể hiện bằng hành động hơn là lời nói.
  7. 仕事というものは、 楽しいことばかりではない。
    → Công việc không phải lúc nào cũng toàn niềm vui.
  8. 若さというものは、 失ってから大切さに気づく。
    → Tuổi trẻ là thứ chỉ khi mất đi mới nhận ra giá trị.
  9. 経験というものは、 人を成長させる。
    → Trải nghiệm giúp con người trưởng thành.
  10. 夢というものは、 簡単にあきらめるべきではない。
    → Giấc mơ thì không nên dễ dàng từ bỏ.