Từ vựng

[Ngữ Pháp N3] ~ことがある/~こともある: Có lúc… / Thỉnh thoảng… / Đôi khi…

1. Cấu Trúc

2. Ý Nghĩa

Cách diễn đạt này dùng để nói về: Những chuyện xảy ra thỉnh thoảng
Ý nghĩa: Có cũng có lúc… / có khi…

3. Cách Dùng

  • Dùng こともある để nói có khi, đôi lúc, thi thoảng
  • Thường dùng với động từ thể thường

4. Ví Dụ

  1. 休日には遅くまで寝ることもある。
    → Có lúc ngủ dậy trễ vào ngày nghỉ.
  2. 暑い日はアイスを食べることもある。
    → Có khi ăn kem vào ngày nóng.
  3. 仕事が忙しいときは休めないこともある。
    → Khi công việc bận, cũng có lúc không thể nghỉ.
  4. 気分によっては怒ることもある。
    → Tùy tâm trạng, cũng có lúc tức giận.
  5. 授業中に集中できないこともある。
    → Thỉnh thoảng cũng có lúc không thể tập trung trong lớp.

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog

Từ vựng

[Ngữ Pháp N3] ~ことがある/~こともある: Có lúc… / Thỉnh thoảng… / Đôi khi…

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog