1. Cấu Trúc
N + に慣れる(になれる)
~の/こと + に慣れる
Nghĩa chính: Trở nên quen thuộc với một tình huống, thói quen, môi trường hay điều gì đó đã trải nghiệm lâu dài.
Tương đương tiếng Anh: to get used to… / to become accustomed to…
2. Ý Nghĩa & Cách Dùng
に慣れる diễn tả việc trải qua thời gian để quen dần với điều gì đó (môi trường sống, công việc, thói quen, cảm giác, v.v.).
→ Người nói ban đầu có thể thấy khó, lạ hoặc không thoải mái — nhưng dần dần quen với nó.
Có thể dùng với các dạng:
- ~に慣れた → Đã quen rồi
- ~に慣れている → Đang quen rồi (hiện tại)
- ~に慣れていない → Chưa quen
3. Ví Dụ
- 日本の生活に慣れました。
→ Tôi đã quen với cuộc sống ở Nhật. - 毎朝早起きするのに慣れていない。
→ Tôi chưa quen với việc dậy sớm mỗi sáng. - 彼は新しいクラスにすぐ慣れるだろう。
→ Anh ấy chắc sẽ sớm quen với lớp mới. - 一人暮らしにもう慣れている。
→ Tôi đã quen với sống một mình rồi. - 新しい仕事に慣れるのに時間がかかります。
→ Mất nhiều thời gian để quen với công việc mới. - この寒さにはまだ慣れていません。
→ Tôi vẫn chưa quen với cái lạnh này. - 外国人が日本の食事に慣れることは難しい。
→ Người nước ngoài khó mà quen với đồ ăn Nhật. - 道路の右側を運転することに慣れた。
→ Tôi đã quen với việc lái xe bên phải đường rồi. - 長時間勉強することに慣れてきた。
→ Tôi dần đã quen với việc học thời gian dài. - 新しい環境に慣れるまでまだ不安です。
→ Tôi vẫn còn lo lắng cho đến khi quen với môi trường mới.