1. Cấu Trúc
あとは + ~だけ/~のみ/~しかない/~ばかりだ
Trong đó, thường dùng nhất là あとは~だけ để diễn tả “chỉ còn… nữa là xong.”
2. Ý Nghĩa
Mẫu câu này được dùng khi hầu hết mọi điều kiện cần để sự việc xảy ra đã hoàn thành, và bây giờ chỉ còn 1 điều nhỏ nữa là hoàn tất việc đó. Nói cách khác: chỉ còn thiếu chút nữa thôi.
Nghĩa tiếng Việt: “Giờ thì chỉ còn… nữa thôi (là xong).”
3. Cách Dùng
- Đi với các dạng như:
- あとは~だけ
- あとは~のみ
- あとは~しかない / あとは~ばかりだ
‣ Những dạng này thể hiện cùng ý nghĩa là chỉ còn 1 điều nhỏ nữa là hoàn tất.
- Thường đi sau các động từ, danh từ hoặc cả cụm câu đã hoàn thành.
4. Ví Dụ
- 全て終わった。あとは寝るだけだ。
→ Mọi việc đã xong, giờ chỉ còn đi ngủ nữa thôi. - 宿題を終えた。あとは休むだけ。
→ Làm bài tập xong, giờ chỉ còn nghỉ thôi. - 企画書は完成した。あとは上司の承認だけだ。
→ Bản kế hoạch đã xong, giờ chỉ còn chờ sếp duyệt nữa thôi. - 野菜は切った。あとは炒めるだけだ。
→ Rau đã cắt xong, chỉ còn xào thôi. - 仕事はほとんど終わった。あとは報告書を書くだけです。
→ Công việc gần xong, giờ chỉ viết báo cáo thôi. - チケットを買った。あとは当日行くだけだ。
→ Đã mua vé rồi, chỉ còn đến nơi vào ngày đó thôi. - 教室は準備できた。あとは学生を待つだけだ。
→ Phòng đã chuẩn bị xong, giờ chỉ còn đợi học sinh thôi. - 荷物はもうまとめた。あとは駅に行くだけ。
→ Hành lý đã sắp xếp xong, giờ chỉ đi đến ga thôi. - パーティーの準備はOK。あとはみんなが来るだけだ。
→ Chuẩn bị xong rồi, chỉ còn mọi người đến thôi. - すべて勉強した。あとはテストを受けるだけだ。
→ Học xong tất cả rồi, giờ chỉ còn đi thi nữa thôi.