Từ vựng

[Ngữ Pháp N3-N2]~ばかりだ: Ngày càng…

1. Cấu Trúc

Không dùng với danh từ hoặc tính từ trực tiếp

2. Ý Nghĩa

~ばかりだ diễn tả: Một sự thay đổi diễn ra theo hướng tiêu cực / tăng lên không có giới hạn
ngày càng, càng càng, không ngừng

Không dùng cho xu hướng cải thiện tích cực.

3. Cách Dùng

  • Tình trạng tồi tệ hơn theo thời gian
  • Cảm giác rằng sự việc xấu đi một cách liên tục
  • Dùng để mô tả trạng thái tiêu cực, không phải phán đoán mang tính tự nhiên

4. Ví Dụ

  1. 物価は上がるばかりだ。
    → Giá cả càng tăng ngày càng cao.
  2. 彼の病気は悪くなるばかりだ。
    → Bệnh của anh ấy càng lúc càng nặng.
  3. 忙しくなるばかりで休めない。
    Càng lúc càng bận, không thể nghỉ.
  4. 意見の違いは大きくなるばかりだ。
    → Sự khác biệt trong ý kiến càng ngày càng lớn.
  5. 子供のわがままは増えるばかりだ。
    → Sự ích kỷ của đứa trẻ càng ngày càng tăng.
  6. 彼女への不満は増すばかりだ。
    → Sự bất mãn với cô ấy chỉ tăng lên.
  7. 日本語の難しさは分かるばかりだ。
    Càng học càng hiểu rằng tiếng Nhật khó.
  8. 借金は返しても返しても減るばかりだ。
    → Dù trả nợ đến đâu, nợ vẫn càng lúc càng nhiều hơn.
  9. 噂は広まるばかりだ。
    → Tin đồn lan truyền không ngừng.
  10. 交通事故は増えるばかりで心配だ。
    → Tai nạn giao thông chỉ tăng lên, thật lo lắng.

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog

Từ vựng

[Ngữ Pháp N3-N2]~ばかりだ: Ngày càng…

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog