1. Cấu Trúc
たとえ ~ Vて も、~
たとえ ~ N / Tính từ -na + でも、~
たとえ ~ Tính từ đuôi い + くても、~
2. Cách Dùng / Ý Nghĩa
Dùng khi muốn nhấn mạnh ý khẳng định rằng: Dù có xảy ra điều kiện nào đi nữa, thì kết quả / ý chí / quyết định cũng KHÔNG thay đổi.
Thường dùng trong:
- Lời khẳng định mạnh
- Quyết tâm, ý chí
- Quan điểm không bị ảnh hưởng bởi điều kiện bên ngoài
Ý nghĩa:
- Cho dù … đi nữa thì cũng …
- Giả sử … đi nữa thì cũng …
- Thậm chí là … thì cũng …
3. Ví Dụ
- たとえ雨が降っても、試合は行われます。
→ Cho dù trời mưa thì trận đấu vẫn diễn ra. - たとえ反対されても、自分の意見を言います。
→ Dù bị phản đối, tôi vẫn nói ý kiến của mình. - たとえ子どもでも、このルールは守らなければならない。
→ Dù là trẻ con thì cũng phải tuân theo quy định này. - たとえ不便でも、この町に住み続けたい。
→ Cho dù bất tiện, tôi vẫn muốn sống ở thị trấn này. - たとえ忙しくても、毎日日本語を勉強します。
→ Dù bận rộn, tôi vẫn học tiếng Nhật mỗi ngày. - たとえ失敗しても、もう一度挑戦する。
→ Dù có thất bại, tôi vẫn sẽ thử lại lần nữa. - たとえ一人でも、最後までやり抜く。
→ Dù chỉ có một mình, tôi vẫn làm đến cùng. - たとえ危険でも、彼は現場へ向かった。
→ Dù nguy hiểm, anh ấy vẫn tiến về hiện trường. - たとえ高くても、このカメラが欲しい。
→ Dù đắt, tôi vẫn muốn chiếc máy ảnh này. - たとえ時間がかかっても、正しい方法で進めるべきだ。
→ Dù tốn thời gian, vẫn nên làm theo cách đúng. - たとえ難しくても、あきらめてはいけない。
→ Dù khó khăn, cũng không được bỏ cuộc. - たとえ反対意見が多くても、計画は中止しない。
→ Dù có nhiều ý kiến phản đối, kế hoạch vẫn không bị hủy. - たとえ静かでも、この場所は安心できない。
→ Dù yên tĩnh, nơi này vẫn không khiến người ta yên tâm. - たとえ日本人でも、この漢字は読めない人が多い。
→ Dù là người Nhật, nhiều người vẫn không đọc được chữ Hán này. - たとえ体調が悪くても、約束は守ります。
→ Dù sức khỏe không tốt, tôi vẫn giữ lời hứa.