1. Cấu Trúc
N + らしい
Thường dùng trong văn nói và câu văn diễn đạt cảm nhận/ý kiến.
2. Ý Nghĩa / Cách Dùng
~らしい diễn đạt: Đặc trưng/điển hình của N
→ Mang sắc thái đặc tính nổi bật
Dùng với danh từ để biểu thị tính chất, đặc điểm
Ví dụ:
学生らしい態度 → Thái độ như một học sinh
3. Ví Dụ
- 子供らしい発言だ。
→ Đó là lời nói đúng kiểu trẻ con. - 彼女は大人らしい話し方をする。
→ Cô ấy nói chuyện giống người lớn. - 彼の服装は大人らしい。
→ Cách ăn mặc của anh ấy giống người trưởng thành. - あの人は先生らしい。
→ Người đó có vẻ như là thầy giáo. - 子供らしい考え方だ。
→ Cách nghĩ đúng kiểu trẻ con. - 彼女は母親らしい行動を取った。
→ Cô ấy đã có hành động đúng với vai trò người mẹ. - 新人らしいミスをした。
→ Mắc lỗi đúng kiểu người mới. - 彼の発言は政治家らしい。
→ Phát biểu của anh ta rất đúng kiểu chính trị gia. - その服装は若者らしいね。
→ Cách ăn mặc đó rất đúng chất giới trẻ. - 先生らしい話し方だ。
→ Cách nói chuyện đúng kiểu giáo viên.