[Ngữ Pháp N3] ~切れる/切れない: Có thể / Không thể hoàn thành…

1. Cấu Trúc

Lưu ý:

  • Bỏ ます rồi gắn vào 切れる / 切れない
  • Đây không phải nghĩa “cắt được / không cắt được” thông thường
  • Dùng để nói khả năng hoàn thành một hành động hay trạng thái

2. Ý Nghĩa

切れる(きれる)

Diễn tả có thể hoàn thành / có thể làm xong / có thể kết thúc
→ Làm được việc gì đó từ đầu đến cuối

切れない(きれない)

Diễn tả không thể hoàn thành / không thể làm xong
Thường do:

  • Quá nhiều
  • Quá khó
  • Quá sức (thể lực, tinh thần)

切れない được dùng phổ biến hơn 切れる

3. Cách Dùng chi tiết

Cách dùng ①: Khả năng hoàn thành hành động

Dùng khi muốn nói liệu có đủ khả năng làm xong một việc hay không.

Thường đi với các động từ:

  • 読む (đọc)
  • 食べる (ăn)
  • 使う (dùng)
  • 理解する (hiểu)
  • 処理する (xử lý)

Cách dùng ②: Không thể hoàn thành do quá sức

Đặc biệt 切れない hay dùng để nhấn mạnh:

  • Khối lượng lớn
  • Giới hạn con người

Sắc thái tự nhiên, mềm hơn ~できない

4. Ví Dụ

  1. この量は一人では食べ切れない。
    → Lượng này một mình thì không ăn hết được.
  2. 今日中にこの仕事をやり切れる。
    → Công việc này có thể làm xong trong hôm nay.
  3. 難しすぎて理解し切れない。
    → Khó quá nên không thể hiểu hết được.
  4. 時間があれば全部読み切れる。
    → Nếu có thời gian thì đọc xong hết được.
  5. この予算では計画を実行し切れない。
    → Với ngân sách này thì không thể thực hiện trọn vẹn kế hoạch.
  6. 一日でこの量の作業は処理し切れない。
    → Khối lượng công việc này không thể xử lý hết trong một ngày.
  7. 彼の説明は長くて覚え切れなかった。
    → Lời giải thích của anh ấy dài quá nên không nhớ hết được.
  8. 全部一人で抱え切れない問題だ。
    → Đây là vấn đề không thể gánh vác hết một mình.
  9. 体力があれば最後まで走り切れる。
    → Nếu có đủ thể lực thì có thể chạy đến cuối.
  10. 子どもには責任を取り切れない。
    → Trẻ con thì không thể gánh hết trách nhiệm được.
  11. 情報が多すぎて把握し切れない。
    → Thông tin quá nhiều nên không thể nắm hết.
  12. 一度では理解し切れない内容だ。
    → Nội dung này không thể hiểu hết chỉ trong một lần.
  13. 全部説明する時間は取り切れない。
    Không thể dành đủ thời gian để giải thích hết.
  14. この山道は初心者には登り切れない。
    → Con đường núi này người mới không leo hết được.
  15. 感情を言葉で表し切れない。
    Không thể diễn đạt hết cảm xúc bằng lời nói.