[Ngữ Pháp N2] ~さえ~ば/さえ~なら/さえ~たら: Chỉ cần… là đủ / Miễn là… thì…

1. Cấu Trúc

① Động từ

  • Động từ thể ます (bỏ ます) + さえすれば/さえしなければ
  • Động từ thể て + さえいれば

② Tính từ い

  • Tính từ い (bỏ い) + く + さえあれば/さえなければ

③ Tính từ な

  • Tính từ な + に/で + さえあれば/さえなければ

④ Danh từ

  • Danh từ +(で)+ さえあれば/さえなければ

2. Cách Dùng & Ý Nghĩa

~さえ~ば/なら/たら dùng để:

  • Biểu thị điều kiện tối thiểu
  • Chỉ cần một điều kiện quan trọng nhất được đáp ứng
  • Những điều kiện khác không quan trọng / không cần thiết

Nghĩa tiếng Việt:

  • Chỉ cần… thì…
  • Chỉ cần… là đủ
  • Miễn là… thì…

3. Ví Dụ

  1. お金さえあれば、幸せだ。
    Chỉ cần có tiền là đủ, tôi sẽ hạnh phúc.
  2. 時間さえあれば、行きます。
    Chỉ cần có thời gian thì tôi sẽ đi.
  3. 君が無事でさえあればいい。
    Chỉ cần bạn bình an là được rồi.
  4. 頑張りさえすれば、合格できる。
    Chỉ cần cố gắng thì sẽ đậu.
  5. 寝てさえいれば、元気になる。
    Chỉ cần được ngủ là sẽ khỏe lại.
  6. 静かでさえあれば、どこでもいい。
    Chỉ cần yên tĩnh là được, ở đâu cũng không sao.
  7. 安くさえあれば、買います。
    Chỉ cần rẻ thì tôi sẽ mua.
  8. スマホさえあれば、困らない。
    Chỉ cần có điện thoại là đủ, không gặp khó khăn gì.
  9. 水でさえあれば、生きていける。
    Chỉ cần có nước thôi là có thể sống được.