1. Ý Nghĩa
「ようになっている」 được dùng để diễn tả chức năng, cơ chế, thiết kế của vật, tức là:
Đồ vật / máy móc được thiết kế để làm gì đó tự động, nhằm đạt được mục đích nào đó.
2. Cấu Trúc
Vる/Vない + ようになっている
3. Ví Dụ
- この時計は正確に時間が分かるようになっている。
→ Chiếc đồng hồ này được thiết kế để hiển thị giờ chính xác. - このパソコンはスリープモードになるようになっている。
→ Máy tính này có cơ chế chuyển sang chế độ ngủ. - このボタンを押すと電気が消えるようになっている。
→ Nhấn nút này thì đèn sẽ tắt (được thiết kế như vậy). - 赤いランプがついたら知らせるようになっている。
→ Khi đèn đỏ sáng lên thì sẽ báo hiệu. - この車はバックすると自動でカメラが映るようになっている。
→ Xe có cơ chế khi lùi thì camera sẽ bật lên. - この機械は安全のために止まるようになっている。
→ Cái máy này được thiết kế để dừng lại vì lý do an toàn. - このアプリは自動でバックアップするようになっている。
→ Ứng dụng này tự động sao lưu. - カメラは顔を認識できるようになっている。
→ Máy ảnh được trang bị tính năng nhận dạng khuôn mặt. - この椅子は高さが調節できるようになっている。
→ Cái ghế này có thể điều chỉnh độ cao. - 車のシートベルトは自動でロックされるようになっている。
→ Dây an toàn trên xe tự động khóa.