1. Ý Nghĩa
ようになる – Diễn tả sự thay đổi trạng thái:
→ từ việc không thể làm được → có thể làm được
→ từ không như vậy → trở nên như vậy
ないようになる – Diễn tả trạng thái không còn như trước:
→ không làm nữa
→ không xảy ra tình trạng đó nữa
Đây là quá trình thay đổi, không phải ý chí trực tiếp của người nói.
2. Cấu Trúc
V thể khả năng + ようになる: trở nên có thể… / trở nên…
Vない + ようになる: trở nên không … nữa
3. Ví Dụ
- 日本語が読めるようになった。
→ Đã trở nên có thể đọc tiếng Nhật. - 毎日勉強するようになった。
→ Đã bắt đầu học mỗi ngày. - 運動するようになったから元気だ。
→ Vì đã bắt đầu tập thể dục nên khỏe mạnh. - 朝早く起きるようになった。
→ Đã trở nên dậy sớm mỗi sáng. - タバコを吸わないようになった。
→ Tôi đã trở nên không hút thuốc nữa. - 夜遅くまでゲームをしないようになった。
→ Tôi không còn chơi game đến khuya nữa. - 甘いものを食べないようになった。
→ Tôi đã tránh ăn đồ ngọt. - 遅刻をしないようになった。
→ Tôi đã trở nên không đi muộn.