Từ vựng

[Ngữ Pháp N3] ~ばかり: Chỉ toàn là…, Chỉ toàn làm…

1. Ý Nghĩa

~ばかり được dùng để diễn tả: Toàn là / chỉ toàn là… Nhấn mạnh sự lặp lại hoặc phần lớn đều là một trạng thái, hành động. Mang sắc thái chê trách, phàn nàn, nhấn mạnh.

Ví dụ:

  • 食べてばかりいる。→ Chỉ toàn ăn thôi.
  • 遊んでばかりだ。→ Toàn chơi.

2. Cách Dùng / Cấu Trúc

A. Động từ + ばかり

Dùng để nói ai đó chỉ làm một hành động nào đó mà không làm gì khác.

Phân biệt với だけ:

  • ばかり có cảm giác chê trách, nhấn mạnh việc lặp đi lặp lại không dừng.
  • だけ chỉ đơn thuần: chỉ/duy nhất.

Cấu trúc:

B. Danh từ + ばかり

Diễn tả toàn bộ, phần lớn đều là N. Được sử dụng mang tính chỉ trích, phê phán hoặc khiến mình (ai đó gặp khó khăn/ bực bội.

Cấu trúc:

3. Ý Nghĩa

Cách dùngÝ nghĩa
Vて + ばかりいるChỉ toàn làm V, không chịu làm gì khác
N + ばかりToàn là N

4. Ví Dụ

  1. 彼はゲームをしてばかりいる。
    → Anh ta chỉ toàn chơi game.
  2. 遊んでばかりいないで、勉強しなさい!
    → Đừng có chỉ chơi thôi, hãy học đi!
  3. テレビを見てばかりいると目が弱くなるよ。
    → Nếu chỉ xem TV thôi thì mắt sẽ yếu đi đấy.
  4. スマホを触ってばかりで話さない。
    → Chỉ toàn cắm mặt vào điện thoại, không nói gì cả.
  5. 休みの日は寝てばかりいる。
    → Ngày nghỉ thì chỉ toàn ngủ.
  6. 甘いものばかり食べていると太るよ。
    → Nếu toàn ăn đồ ngọt thì sẽ béo đấy.
  7. 文句ばかり言っても仕方がない。
    → Chỉ toàn kêu ca thì cũng vô ích thôi.
  8. 楽な仕事ばかり選んでいる。
    → Toàn chọn công việc dễ thôi.
  9. 問題ばかり増えていく。
    → Chỉ toàn vấn đề cứ tăng lên.
  10. 給料ばかり気にしている。
    → Chỉ lo mãi mỗi tiền lương.

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog

Từ vựng

[Ngữ Pháp N3] ~ばかり: Chỉ toàn là…, Chỉ toàn làm…

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog