1. Ý Nghĩa / Cách Dùng
① ~はずだ
- Biểu thị suy đoán/chắc chắn của người nói dựa trên căn cứ rõ ràng.
- Dùng để nói một điều rất có khả năng đúng, người nói tin chắc dựa trên bằng chứng, kinh nghiệm hoặc thông tin.
Ví dụ:
- 明日は雨が降るはずだ。
→ Vì dự báo mưa, chắc là mai trời sẽ mưa. - 彼はもう着いたはずだ。
→ Anh ấy chắc chắn đã đến rồi.
② ~わけだ
- Diễn đạt suy luận, lý giải mang tính khách quan của người nói về quá trình/ hiện tượng nào đó.
- Dùng khi bạn hiểu ra nguyên nhân tại sao điều gì đó xảy ra hoặc nói điều gì đó là đương nhiên/thì ra là vậy.
Ví dụ:
- 彼はアメリカに10年住んでいた。だから英語が上手なわけだ。
→ Anh ấy sống 10 năm ở Mỹ, thì ra giỏi tiếng Anh là đúng. - たくさん練習した。だから上手なわけだ。
→ Vì luyện tập nhiều nên tất nhiên giỏi.
2. Điểm Khác Nhau Chính
| Điểm | ~はずだ | ~わけだ |
|---|---|---|
| Bản chất | Suy đoán chắc chắn | Suy luận logic, giải thích nguyên nhân |
| Sử dụng | Có thể dùng dự đoán tương lai | Không dùng dự đoán tương lai |
| Căn cứ | Có bằng chứng xác đáng | Dựa vào sự hiểu biết, lý do |
3. Ví Dụ
- この店は人気だから、今日も混んでいるはずだ。
→ Vì quán nổi tiếng nên chắc hôm nay cũng đông. - 今日は土曜日だから、学校は休みのはずだ。
→ Hôm nay là thứ bảy nên chắc trường nghỉ. - 電車はすぐ来るはずです。
→ Chắc chắn tàu sắp đến. - 彼女は外国語が得意なはずだ。
→ Chắc cô ấy giỏi ngoại ngữ. - あのレポートはもう終わっているはずだ。
→ Báo cáo đó chắc là đã xong rồi. - 雨が降った。だから試合は中止なわけだ。
→ Vì trời mưa nên trận đấu bị hoãn. - この本は難しい。勉強しなきゃいけないわけだ。
→ Sách này khó nên tất nhiên phải học. - 彼は毎日遅くまで働く。だから疲れているわけだ。
→ Anh ấy làm việc muộn mỗi ngày, thì ra mệt là đúng. - たくさん練習した。だから上手なわけだ。
→ Vì luyện tập nhiều nên tất nhiên giỏi. - あの店はいつも並んでいる。だから人気があるわけだ。
→ Quán lúc nào cũng đông, thì ra là vì được ưa chuộng.