1. Ý Nghĩa
「〜一方だ (〜いっぽうだ)」 mang nghĩa:
diễn đạt tình trạng hoặc sự việc “ngày càng…” hay “cứ tiếp tục theo một chiều hướng nhất định”,
→ nhấn mạnh một xu hướng liên tục, không ngừng theo thời gian.
Thường dùng với các động từ mô tả thay đổi, biến chuyển như 増える / 減る / 悪くなる / 良くなる…
Dịch tiếng Việt:
- ngày càng…
- càng ngày càng…
- tiếp tục trở nên…
- có xu hướng…
2. Cấu Trúc
Vる + 一方だ
N + の + 一方だ
3. Ví Dụ
- 世界の人口は増える一方だ。
→ Dân số thế giới càng ngày càng tăng. - 最近インターネット利用者は増える一方だ。
→ Gần đây số người sử dụng Internet càng ngày càng tăng. - 円は値上がりする一方だ。
→ Đồng yên có xu hướng tăng giá ngày càng cao. - 若い人が減る一方だ。
→ Người trẻ càng ngày càng giảm. - 収入が減り、貯金も減る一方だ。
→ Thu nhập giảm, và tiền tiết kiệm cũng tiếp tục giảm. - 都市の環境は悪くなる一方だ。
→ Môi trường đô thị ngày càng xấu đi. - 母の病状は悪化する一方だ。
→ Bệnh tình mẹ càng trở nên nghiêm trọng hơn. - 家賃の高さや物価の上昇で、東京は住みにくくなる一方だ。
→ Vì tiền thuê nhà đắt đỏ và giá cả leo thang, Tokyo càng trở nên khó sống. - 仕事は忙しくなる一方で、このままだと倒れそうだ。
→ Công việc càng ngày càng bận, nếu thế này thì có lẽ tôi sẽ gục ngã. - 日本語を勉強する人は年々増える一方だ。
→ Số người học tiếng Nhật ngày càng tăng theo từng năm.