1. Ý Nghĩa
「〜反面」 là cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn đạt: Hai mặt đối lập của cùng một sự việc
→ một mặt A là thế này, mặt khác B lại như thế kia
Đây là cách nói đối lập trung tính, không quá mạnh như しかし / でも, nhưng vẫn nêu mặt trái ngược của sự việc.
Dịch sang tiếng Việt:
- … nhưng mặt khác…
- … trái lại thì…
- … đồng thời có cả…
2. Cấu Trúc
V – thể thường + 反面
Tính từ – な + な + 反面
Danh từ + である + 反面
3. Cách Dùng
Dùng khi bạn muốn:
- Phân tích hai mặt của một sự việc
- Nói về cảm nhận phức tạp / mặt lợi lẫn mặt hại
- So sánh hai tính chất trái ngược nhau trong một hoàn cảnh
Hay gặp trong văn nói lẫn văn viết mô tả kinh nghiệm, đánh giá, phân tích kinh tế/ xã hội…
4. Ví Dụ
- この仕事は給料がいい反面、時間が不規則だ。
→ Công việc này lương cao nhưng mặt khác thời gian lại không cố định. - 便利な反面、使いすぎると体に悪い。
→ Tiện lợi nhưng trái lại nếu dùng nhiều sẽ không tốt cho cơ thể. - 入試は合格すれば嬉しい反面、プレッシャーが大きい。
→ Nếu đỗ thì vui nhưng mặt khác áp lực thi cử rất lớn. - 彼は仕事が早い反面、細かいところを見落とすことがある。
→ Anh ấy làm việc nhanh nhưng ngược lại đôi khi bỏ sót tiểu tiết. - この車は安全で快適な反面、値段が高い。
→ Chiếc xe này an toàn và thoải mái, nhưng mặt khác lại đắt. - 自由な反面、責任が伴う。
→ Tự do nhưng mặt khác có kèm theo trách nhiệm. - 都会は便利な反面、ストレスも多い。
→ Ở thành phố tiện lợi nhưng mặt khác cũng nhiều áp lực. - 良い考えである反面、実行するのは難しい。
→ Đó là một ý tưởng hay, nhưng mặt khác thực hiện nó thì khó. - 経験が豊富な反面、新しい方法を受け入れるのが遅い。
→ Mặt thì kinh nghiệm phong phú, nhưng mặt khác tiếp thu cách mới lại chậm. - この治療法は効果が高い反面、副作用もある。
→ Phương pháp điều trị này hiệu quả cao nhưng mặt khác cũng có tác dụng phụ.