1. Ý Nghĩa
Mẫu 「Vる/Vない + こと」 được dùng để diễn đạt:
- Quy tắc bắt buộc
⇒ “Phải làm… / Không được làm…” - Lời dặn/nhắc nhở mang tính quy định
⇒ Thường gặp trong nội quy, hướng dẫn, bài học…
2. Cấu Trúc
Vる + こと
Vない + こと
Thường xuất hiện trong:
- Biển báo
- Nội quy
- Hướng dẫn sử dụng
- …
3. Ví Dụ
A) Phải làm / Cần làm (Vること)
- 宿題を毎日すること。
→ Phải làm bài tập mỗi ngày. - 朝8時までに来ること。
→ Phải đến trước 8 giờ sáng. - 席を立つときは先生に聞くこと。
→ Trước khi đứng dậy, hãy hỏi thầy.
B) Không được / Cấm (Vないこと)
- ここで写真を撮らないこと。
→ Không được chụp ảnh ở đây. - 学校で喫煙しないこと。
→ Không được hút thuốc trong trường. - 大声で話さないこと。
→ Không được nói to. - 教室では走らないこと。
→ Trong lớp học không được chạy. - 試験中はカンニングをしないこと。
→ Trong giờ thi không được gian lận. - 機械を操作するときは手を触れないこと。
→ Khi vận hành máy, không được chạm tay. - 遅刻しないこと、欠席しないこと。
→ Không được đến muộn, không được vắng mặt.