[Ngữ Pháp N3] 〜てもらいたい / 〜ていただきたい: Tôi muốn bạn (hoặc ai đó) làm…

1. Ý Nghĩa

「〜てもらいたい」「〜ていただきたい」 đều là cách diễn đạt khi bạn muốn ai đó làm gì cho bạn.

〜てもらいたい
🔹 Thể hiện ý muốn người khác làm một hành động cho mình.
🔹 Phần lớn dùng khi nói với người bằng vai hoặc gần gũi.

〜ていただきたい
🔹 Cách nói lịch sự hơn, thường dùng khi nói với người cao hơn hoặc trong tình huống trang trọng (ví dụ: ở nơi làm việc hoặc dùng với khách hàng).

Về mặt ý nghĩa, cả hai đều biểu thị một mong muốn / yêu cầu nhẹ nhàng, nhưng ていただきたい lịch sự hơn てもらいたい.

2. Cấu Trúc

  • Trước てもらいたい / ていただきたい luôn là động từ ở thể て.
  • Với いただきたい, bạn đang nói “muốn nhận được hành động đó từ người khác” theo cách khiêm nhường.

3. Ví Dụ

  1. 手伝ってもらいたい。
    → Tôi muốn bạn giúp tôi.
  1. この書類を書いてもらいたいです。
    → Tôi muốn bạn điền tài liệu này cho tôi.
  1. 明日駅まで迎えに来てもらいたい。
    → Tôi muốn (bạn) đến ga đón tôi vào ngày mai.
  1. 写真を撮ってもらいたい。
    → Tôi muốn (bạn) chụp ảnh cho tôi.
  1. ご確認していただきたいです。
    → Tôi muốn bạn kiểm tra giúp.
  1. この計画について意見をいただきたい。
    → Tôi muốn nhận ý kiến của bạn về kế hoạch này.
  1. 明日の会議に参加していただきたい。
    → Tôi muốn (ông/bà) tham gia cuộc họp ngày mai.
  1. 担当の方に説明していただきたいです。
    → Tôi muốn người phụ trách giải thích cho tôi.
  1. もっとゆっくり話してもらいたい。
    → Tôi muốn bạn nói chậm hơn.
  1. 名前を呼んでいただきたいです。
    → Tôi muốn bạn gọi (tên) giúp tôi.