1. Ý Nghĩa
Cấu trúc 〜という được dùng để truyền đạt lại thông tin mà bạn nghe được từ người khác, tức là:
- Nghe nói là…
- Người ta nói rằng…
- Được cho rằng…
- Được biết rằng…
Đây là cách nói khách quan hơn 〜って (nghe nói) và giản lược hơn so với 〜ということだ.
2. Cấu Trúc
普通形 + という
普通形 là thể thông thường của động từ, tính từ, danh từ với だ/な
Với tính từ な hoặc danh từ, dùng だ + という
3. Cách Dùng
Dùng khi bạn truyền đạt lại thông tin bạn nghe được, không phải thông tin bạn quan sát hoặc suy đoán.
- Nhận xét của người khác
- Tin tức / thông tin truyền miệng
- Ý kiến phổ biến
〜という thường không dùng để diễn tả suy đoán cá nhân (trong trường hợp này thường dùng 〜ようだ / らしい).
4. Ví Dụ
- 明日は雨が降るという。
→ Nghe nói là ngày mai sẽ mưa. - 彼は会社を辞めるという。
→ Nghe nói là anh ấy sẽ nghỉ việc. - この映画はとても面白いという。
→ Nghe nói bộ phim này rất hay. - その店は人気があるという。
→ Nghe nói cửa hàng đó rất nổi tiếng. - 最近、物価が上がっているという。
→ Nghe nói gần đây giá cả đang tăng. - 彼女は来週帰国するという。
→ Người ta nói rằng cô ấy sẽ về nước vào tuần sau. - 先生は来月旅行に行くという。
→ Nghe nói thầy/cô sẽ đi du lịch vào tháng tới. - 友達が明日パーティーをするという。
→ Nghe nói bạn tôi sẽ tổ chức buổi tiệc vào ngày mai. - 新聞によると、その会社は倒産するという。
→ Theo báo chí thì nghe nói công ty đó sẽ phá sản. - データによると、今年の降水量は少ないという。
→ Theo dữ liệu thì nghe nói lượng mưa năm nay ít.