Từ vựng

[Ngữ Pháp N3] 〜ということだ: Có nghĩa là…/ Nghe nói là…

1. Ý Nghĩa

Cấu trúc 〜ということだ được dùng để diễn đạt:

Nghe nói / được nghe rằng…

→ Khi truyền đạt lại một tin tức/ thông tin mà bạn không trực tiếp chứng thực.
“Nghe nói rằng…” / “Người ta nói rằng…”

Đưa ra kết luận/ tóm tắt nội dung

→ Khi bạn giải thích một điều dựa trên thông tin hoặc dữ liệu.
“Có nghĩa là…” / “Điều đó có nghĩa là…”

〜ということだ mang sắc thái khách quan hơn so với 〜そうだ (nghe nói).

2. Cấu Trúc

  • danh từ
  • mệnh đề
  • từ đứng trước là thông tin (ニュース, データ, 調査…)

3. Cách Dùng & Ví Dụ

① Nghe nói / được nghe rằng…

Cách dịch: Nghe nói là… / Người ta nói rằng…

  1. 明日は雨が降るということだ。
    → Nghe nói là ngày mai sẽ mưa.
  2. 彼は会社を辞めたということだ。
    → Nghe nói là anh ấy đã nghỉ việc.
  3. この店は美味しいということだ。
    → Nghe nói quán này ngon.
  4. 日本の物価は上がっているということだ。
    → Nghe nói giá cả ở Nhật đang tăng.
  5. 電車は20分遅れるということだ。
    → Nghe nói tàu sẽ trễ 20 phút.

② Tóm tắt/ giải thích lại thông tin

Cách dịch: Điều đó có nghĩa là… / Tức là…

  1. 彼は来週東京に行くということだ。
    → Điều đó có nghĩa là anh ấy sẽ đi Tokyo tuần tới.
  2. テストは来月だということだ。
    → Tức là bài kiểm tra là vào tháng tới.
  3. この結果から、問題が深刻だということだ。
    → Từ kết quả này, có nghĩa là vấn đề rất nghiêm trọng.
  4. 彼女は留学するということだ。
    → Điều đó có nghĩa là cô ấy sẽ du học.
  5. この薬は副作用があるということだ。
    → Có nghĩa là loại thuốc này có tác dụng phụ.

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog

Từ vựng

[Ngữ Pháp N3] 〜ということだ: Có nghĩa là…/ Nghe nói là…

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog