1. Cấu Trúc
① 〜ば
Động từ
V(điều kiện) + ば
行く → 行けば
Tính từ / danh từ
Tính từ - い: く → ければ
Tính từ - な+ なら(hoặc であれば)
N + なら / であれば
② 〜たら
Vた + ら
Tính từ - い + かった + ら
Tính từ - な + だった + ら
N + だった + ら
③ 〜なら
V thể thường + なら
Tính từ - い + なら
Tính từ - な + なら
N + なら
2. Cách Dùng
① 〜ば
Cách dùng
- Dùng khi kết quả tự nhiên xảy ra nếu điều kiện được thỏa mãn
- Mang tính khách quan, quy luật
- Không dùng cho ý chí, mệnh lệnh, yêu cầu
Ví dụ
- 春になれば、桜が咲く。
→ Nếu đến mùa xuân thì hoa anh đào sẽ nở. - 雨が降れば、道が混む。
→ Nếu mưa thì đường sẽ đông. - 努力すれば、成功できる。
→ Nếu cố gắng thì có thể thành công.
② 〜たら
Cách dùng
- Dùng cho:
- Điều kiện thực tế
- Phát hiện mới
- Ý định, mệnh lệnh, yêu cầu
- Phạm vi sử dụng rộng nhất
Ví dụ
- 雨が降ったら、家にいます。
→ Nếu trời mưa thì tôi sẽ ở nhà. - 時間がなかったら、先に帰ってください。
→ Nếu không có thời gian thì hãy về trước. - 問題が難しかったら、先生に聞きます。
→ Nếu bài khó thì tôi sẽ hỏi giáo viên.
③ 〜なら
Cách dùng
- Dùng khi:
- Nhận thông tin từ người nghe
- Đưa ra lời khuyên, đề xuất, đánh giá
- Thường không dùng để nói kết quả tự nhiên
Ví dụ
- 日本へ行くなら、春が一番いいですよ。
→ Nếu đi Nhật thì mùa xuân là tốt nhất đó. - 忙しいなら、無理しなくてもいい。
→ Nếu bận thì không cần cố quá đâu. - 車なら、ここに止めてください。
→ Nếu là xe hơi thì hãy đậu ở đây.