1. Ý Nghĩa
「〜かわりに」 và 「〜かわりの」 đều diễn đạt ý “thay vì… / thay cho… / đổi lại…”
Nhưng mục đích và cách dùng có điểm khác nhau:
A) 〜かわりに
Dùng khi thay thế một hành động/ sự việc bằng một hành động/ sự việc khác.
Ý nghĩa:
- thay vì
- thay cho
- đổi lại
- bù lại
B) 〜かわりの
Dùng trước danh từ để diễn tả vật/ người thay thế cho cái gì đó.
2. Cấu Trúc
Vる/Vた/Nの + かわりに/かわりの + N
3. Cách Dùng & Ví Dụ
① Thay vì (đối lập)
Khi bạn muốn nói hai hành động được giữ nguyên về nội dung nhưng một thay cho cái kia.
- テレビを見るかわりに、本を読みなさい。
→ Thay vì xem TV, hãy đọc sách đi. - 遊びに行くかわりに、宿題を済ませた。
→ Thay vì đi chơi, tôi đã hoàn thành bài tập. - 甘いものを食べるかわりに、果物を食べた方がいい。
→ Thay vì ăn đồ ngọt, tốt hơn nên ăn trái cây.
② Thay cho / đổi lại (đổi một thứ lấy một thứ khác)
Dùng khi nói hành động này được thực hiện thay cho hành động khác.
- 彼が来られないかわりに、私が行きます。
→ Thay cho anh ấy không đến được, tôi sẽ đi. - 社長のかわりに部長が挨拶した。
→ Thay cho giám đốc, trưởng phòng đã phát biểu.
③ Đổi lại / tương đương
Dùng khi nói một thứ xảy ra đổi lại thứ khác (bù lại / tương đương).
- サービスが遅れたかわりに、無料で提供します。
→ Đổi lại vì dịch vụ bị chậm, chúng tôi sẽ cung cấp miễn phí. - 雨で遊べなかったかわりに、映画を見た。
→ Đổi lại vì trời mưa không chơi được , chúng tôi đi xem phim.
④ Dùng trước danh từ (〜かわりの)
Dùng để chỉ vật/ người thay cho một thứ gì đó.
- パソコンのかわりのタブレットを買った。
→ Tôi đã mua một chiếc máy tính bảng thay cho cái máy tính. - 彼のかわりの先生が来た。
→ Người thay cho anh ấy (làm giáo viên) đã đến. - ペットのかわりの人形を飾った。
→ Tôi đã trưng bày búp bê thay vì thú cưng.