1. Ý Nghĩa
Cấu trúc くらい/ぐらい diễn đạt mức độ, tầm khoảng, ít nhất, hoặc so sánh mức độ.
Cả hai dạng đều giống nghĩa; ぐらい thường dùng trong văn nói thoải mái hơn, còn くらい hơi trang trọng hơn một chút.
2. Cách Dùng
① Diễn tả mức độ — “đến mức…”
Dùng khi bạn muốn nêu mức độ một điều gì đó, thường mạnh hơn 〜ほど.
Cấu trúc: V / A(い / な) / N + くらい/ぐらい
Ý nghĩa: đến mức… / tới mức…
② Diễn tả ít nhất / tối thiểu
Khi bạn nói “ít nhất …” — dùng để nhấn mạnh mức tối thiểu nên đạt được.
3. Ví Dụ
Diễn tả mức độ
- 死ぬくらい疲れた。
→ Mệt đến mức muốn chết. - 泣きたいくらい嬉しい。
→ Vui đến mức muốn khóc. - 驚いたくらい言葉が出なかった。
→ Ngạc nhiên đến mức không thốt nên lời. - 痛くて歩けないくらいだ。
→ Đau đến mức không thể đi được.
Nhấn mạnh ít nhất / tối thiểu
- 一時間くらい勉強しなさい。
→ Hãy học bài ít nhất khoảng một tiếng. - 本の一冊くらい買いなさい。
→ Hãy mua ít nhất một quyển sách. - 仕事をするなら、責任くらい持ってください。
→ Nếu làm việc thì ít nhất phải có trách nhiệm. - 宿題くらい早く終わらせなさい。
→ Ít nhất hãy hoàn thành bài tập sớm.
Ví dụ mở rộng (mức độ, so sánh)
- 彼ほど優しい人はいないくらいだ。
→ Không có người nào hiền như anh ấy (mức độ mạnh). - その話は聞くくらい価値がある。
→ Câu chuyện đó đáng để nghe (ít nhất tới mức…).
4. Một Số Cách Dùng Khác
くらい/ぐらい + はない
→ Dùng để nói không có gì … hơn…
Ví dụ:
彼以上に優しい人はいないくらいだ。
→ Không có ai tử tế hơn anh ấy.
くらいなら (nếu… thì…)
→ Diễn tả lựa chọn ít tệ hơn
Ví dụ:
そんな人と一緒にいるくらいなら、一人でいたほうがましだ。
→ Nếu phải ở với người như vậy, thà ở một mình còn hơn.