1. Ý Nghĩa
〜てからでないと / 〜てからでなければ là một mẫu ngữ pháp dùng để nói rằng:
Nếu không làm A trước → thì B sẽ không thể xảy ra.
Ý nghĩa:
- Nếu không… thì…
- Chỉ sau khi… thì…
- Trước khi… thì không…
Sử dụng khi hành động B phụ thuộc vào việc A đã hoàn thành hay chưa.
2. Cấu Trúc
Vて + からでないと
Vて + からでなければ
Hai dạng 〜てからでないと và 〜てからでなければ đều giống nghĩa, nhưng 〜ないと hơi thân mật, 〜なければ trang trọng hơn (nhất là ở N2).
3. Ví Dụ
Trường hợp A là hành động cần hoàn thành trước
- 説明を聞いてからでないと、答えられません。
→ Nếu không nghe xong phần giải thích thì không thể trả lời. - 仕事の手順を確認してからでなければ始めないでください。
→ Trước khi kiểm tra quy trình làm việc xong thì đừng bắt đầu. - 料金を払ってからでないと、サービスは利用できません。
→ Nếu không trả tiền trước thì không thể sử dụng dịch vụ. - この契約書にサインしてからでなければ、入場できません。
→ Chỉ sau khi ký hợp đồng thì mới có thể vào.
Trường hợp B sẽ không xảy ra nếu A chưa làm
- 詳しい説明を聞いてからでなければ、判断できません。
→ Nếu chưa nghe giải thích rõ thì không thể đánh giá/đưa ra quyết định. - 安全確認してからでないと、作業してはいけません。
→ Nếu không kiểm tra an toàn thì không được làm việc. - 結果が出てからでなければ、次の計画を立てられない。
→ Chỉ sau khi ra kết quả thì mới lập kế hoạch tiếp. - 試験の合格発表を見てからでないと、本当かどうかわからない。
→ Nếu chưa nhìn kết quả thi thì không biết có thật hay không.
Ví dụ mở rộng (nhấn mạnh thứ tự hành động)
- 写真を撮ってからでないと、SNSにはアップできません。
→ Nếu không chụp ảnh trước thì không thể đăng lên mạng xã hội. - データをバックアップしてからでなければ、新しいソフトは入れないでください。
→ Trước khi sao lưu dữ liệu xong thì đừng cài phần mềm mới.