[Ngữ Pháp N3] 〜ほど / 〜ほどだ : Đến mức/ Tới mức…

1. Ý Nghĩa

「〜ほど」 diễn tả:

  • Đến mức (rất mạnh) — so sánh mức độ (so với tiêu chuẩn)
  • Tới mức khiến xảy ra kết quả A
  • Càng… càng… (khi kết hợp với cấu trúc 〜ば〜ほど)
  • Xấp xỉ, khoảng… (khi dùng với số lượng thời gian)

2. Cấu Trúc

3. Cách dùng

Đến mức (mức độ rất lớn)

Diễn tả mức độ đến mức khiến trạng thái/ hành động khác xảy ra.

Ví dụ:

  • 顔も見たくないほど嫌いだ。
    → Ghét đến mức không muốn nhìn mặt.

Càng… càng… (mối quan hệ tỉ lệ)

Khi dùng 〜ば〜ほど, diễn đạt rằng khi A tăng thì B cũng tăng.

  • 勉強すればするほど分かる。
    → Càng học càng hiểu rõ hơn.

So sánh / sự khác biệt

Diễn đạt không bằng mức… khi đi với cấu trúc phủ định (〜ほど〜ない).

Xấp xỉ / khoảng

Khi đi với danh từ chỉ số lượng thời gian/đơn vị, diễn đạt khoảng… / tầm…

4. Ví Dụ

  1. 感じられないほど怖かった。
    → Sợ đến mức không thể cảm nhận được.
  2. 死ぬほど疲れた。
    → Mệt đến mức muốn chết.
  3. 泣きたいほど嬉しい。
    → Vui đến mức muốn khóc.
  4. 彼女ほど優しい人はいない。
    → Không có người nào hiền như cô ấy.
  5. 日本語を勉強すればするほど面白くなる。
    → Càng học tiếng Nhật thì càng thấy thú vị.
  6. テレビを見たくないほど宿題がたくさんある。
    → Có bài tập nhiều đến mức không muốn xem TV.
  7. これほど大切なことはない。
    → Không có điều gì quan trọng như thế này.
  8. 一週間ほど待ってください。
    Chờ khoảng một tuần nhé.
  9. 君ほど静かな人はいない。
    → Không có ai yên tĩnh như cậu.
  10. 考えれば考えるほど難しい。
    → Càng suy nghĩ càng khó.