1. Ý Nghĩa
「〜てやります」 là mẫu ngữ pháp dùng để diễn đạt: “Làm cho ai đó”
Thường dùng khi:
- Người nói làm việc tốt cho người khác
- Người nhận là người nhỏ tuổi hơn / gần gũi
- Mang sắc thái chủ động giúp đỡ
2. Cấu Trúc
V(て形) + やります
- Vてやります = làm cho / làm giùm
- Tương đương với あげる nhưng có sắc thái mạnh hơn
- Thường dùng khi người nói giúp người khác
3. Ví Dụ
- 宿題を手伝ってやります。
→ Tôi sẽ làm giúp bạn bài tập. - 荷物を持ってやりますよ。
→ Tôi sẽ xách giúp bạn hành lý đấy. - 困っている人を助けてやるのが大事だ。
→ Giúp người đang gặp khó khăn là điều quan trọng. - それ、私が直してやるよ。
→ Cái đó để tôi sửa cho bạn nhé. - 君ができないなら、僕がやってやります。
→ Nếu cậu không làm được thì tôi sẽ làm cho. - 風邪を引いた弟に薬を買ってやりました。
→ Tôi đã mua thuốc cho em trai bị cảm. - 彼女の願いを叶えてやりたい。
→ Tôi muốn làm cho điều ước của cô ấy thành hiện thực. - このゲーム、俺がクリアしてやる!
→ Trò chơi này, tôi sẽ phá đảo cho xem!
4. Dạng Phủ Định / Quá Khứ
〜てやらない : không giúp
→ 例: 手伝ってやらない。 → Tôi sẽ không giúp đâu.
〜てやった : đã làm cho
→ 例: 仕事を代わってやった。→ Tôi đã làm thay công việc cho bạn rồi.