1. Ý Nghĩa
~には dùng để chỉ đối tượng hoặc phạm vi đánh giá, mang nghĩa: “đối với…, xét về…, theo góc nhìn của…”
Mẫu câu này thường dùng khi:
- Đánh giá mức độ khó / dễ
- Đánh giá sự phù hợp
- Nêu quan điểm, cảm nhận của một đối tượng cụ thể
2. Cấu Trúc
Danh từ + には + Tính từ / Trạng thái / Câu đánh giá
Danh từ thường là:
- Người: 子ども、私、彼、初心者…
- Nhóm đối tượng: 学生、日本人、外国人…
3. Cách Dùng
1: Đánh giá “khó / dễ / nặng / nhẹ” đối với ai đó
例:
- むずかしい (khó)
- かんたん (dễ)
- からい (cay)
- おもい (nặng)
Ví dụ:
- この本は子どもには難しいです。
→ Quyển sách này khó đối với trẻ em.
2: Nói mức độ phù hợp với đối tượng
Ví dụ:
- この服は私には大きすぎます。
→ Bộ đồ này quá to đối với tôi.
3: Nêu quan điểm, cảm nhận cá nhân
Thường đi với:
- 問題ありません
- わかりやすい
- 便利です
Ví dụ:
- 日本語で話すことは彼には問題ありません。
→ Việc nói tiếng Nhật không có vấn đề gì đối với anh ấy.
4. So Sánh Nhanh: ~には Và ~にとって
| Mẫu | Ý nghĩa |
|---|---|
| ~には | Đánh giá mức độ, cảm nhận (khó/dễ/phù hợp) |
| ~にとって | Quan điểm, lợi ích, giá trị |
Ví dụ:
- この本は子どもには難しい。
→ Khó về mặt mức độ - この本は子どもにとって大切だ。
→ Quan trọng về mặt giá trị
5. Ví Dụ
- この本は子どもには難しいです。
→ Quyển sách này khó đối với trẻ em. - このシャツは私には小さいです。
→ Cái áo này nhỏ đối với tôi. - 今、私には日本語の新聞はまだ難しいです。
→ Đối với tôi bây giờ thì báo tiếng Nhật vẫn còn khó. - このカレーは子どもには辛いです。
→ Món cà ri này cay đối với trẻ con. - 英語で話すことは彼には問題ありません。
→ Việc nói tiếng Anh không có vấn đề gì với anh ấy. - この問題は初心者には難しすぎます。
→ Bài toán này quá khó đối với người mới học. - この説明は学生には分かりやすいです。
→ Cách giải thích này dễ hiểu đối với sinh viên. - 夜遅くまで働くのは私には大変です。
→ Làm việc đến khuya là vất vả đối với tôi. - この仕事は女性には向いていません。
→ Công việc này không phù hợp đối với phụ nữ. - 一人で海外旅行するのは彼女には不安です。
→ Du lịch nước ngoài một mình khiến cô ấy lo lắng.