[Ngữ Pháp N4] 〜にくい: Khó làm gì

1. Ý Nghĩa

「〜にくい」 mang ý nghĩa:

  • Hành động đó khó làm
  • Hoặc khó xảy ra một việc gì đó
  • Ví dụ: 食べにくいkhó ăn; 分かりにくいkhó hiểu

2. Cấu Trúc

Động từ thể ます (bỏ 〜ます) + にくい

  • Thêm にくい vào sau động từ
  • Sau khi thêm vào, từ mới trở thành tính từ い
  • Có thể chia dạng quá khứ, phủ định, so sánh

3. Ví Dụ

  1. この魚(さかな)は骨(ほね)が多(おお)くて、食べにくいです。
    → Con cá này xương nhiều nên khó ăn.
  2. この字(じ)は小(ちい)さくて読(よ)みにくいです。
    → Chữ này nhỏ và khó đọc.
  3. 冬(ふゆ)は布団(ふとん)から出(で)るのがにくい。
    → Mùa đông, khó mà rời khỏi chăn ngủ.
  4. この道(みち)は暗(くら)くて歩(ある)きにくいです。
    → Con đường này tối và khó đi.
  5. 新(あたら)しいパソコンは操作(そうさ)しにくいです。
    → Máy tính mới này khó thao tác.
  6. 日本語の発音(はつおん)は聞(き)きにくいです。
    → Phát âm tiếng Nhật khó nghe / khó phân biệt.
  7. この椅子(いす)は座(すわ)りにくいです。
    → Cái ghế này khó ngồi.
  8. 暑(あつ)すぎて、集中(しゅうちゅう)しにくいです。
    → Vì quá nóng nên khó để tập trung.
  9. 細(ほそ)い箸(はし)は使(つか)いにくいです。
    → Đũa mảnh nên khó sử dụng.
  10. あの店(みせ)は入口(いりぐち)が狭(せま)くて入りにくいです。
    → Cửa hàng kia lối vào hẹp nên khó vào.