[Ngữ Pháp N4] 〜やすい: Dễ dàng làm gì

1. Ý Nghĩa

〜やすい mang ý nghĩa:

  • Hành động đó dễ làm
  • Hoặc một trạng thái dễ xảy ra / có xu hướng xảy ra

2. Cấu Trúc

Động từ thể ます (bỏ ます) + やすい

Chỉ dùng với động từ
Sau khi thêm やすい, từ tạo ra là tính từ い (có thể chia như tính từ)

3. Ví Dụ

  1. この本は読みやすいです。
    Quyển sách này dễ đọc.
  2. このペンは書きやすいです。
    Cây bút này dễ viết (dễ cầm, dễ sử dụng).
  3. 説明が分かりやすいです。
    Phần giải thích dễ hiểu.
  4. この薬は飲みやすいです。
    Thuốc này dễ uống.
  5. その道は歩きやすいです。
    Con đường đó dễ đi bộ.
  6. この服は着やすいです。
    Bộ quần áo này dễ mặc.
  7. 疲れやすい体質です。
    Tôi có cơ thể dễ mệt (dễ bị mệt).
  8. 風邪を引きやすい季節です。
    Đây là mùa mà dễ bị cảm lạnh.
  9. この部屋は暗くなりやすいです。
    Căn phòng này dễ bị tối.
  10. ミスをしやすい問題です。
    Đây là bài dễ bị sai.