1. Ý Nghĩa
Cấu trúc ~てきます / ~てくる là một ngữ pháp JLPT N4 diễn tả hành động đi đến một nơi để làm gì đó rồi quay trở lại vị trí ban đầu.
Cách chia: Vて + きます
Ví dụ: 買う → 買って + きます
→ 買ってきます (tôi đi mua rồi về)
2. Ví Dụ
- ちょっとコンビニに水を買ってきます。
→ Tôi đi đến cửa hàng tiện lợi để mua nước rồi quay lại. - 学校に財布を忘れたので、取りに行ってきます。
→ Tôi quên ví ở trường, nên đi lấy rồi quay về. - 母はいつも出かけるとティッシュをもらってきます。
→ Mẹ tôi lúc nào đi ra ngoài cũng mang về rất nhiều giấy ăn. - 銀行までお金を下ろしてきます。
→ Tôi đi đến ngân hàng rút tiền rồi quay lại. - 昼ご飯を食べてきます。
→ Tôi đi ăn trưa rồi về.