1. Ý Nghĩa
Cấu trúc 〜そうです được dùng khi người nói đưa ra phán đoán/ ấn tượng dựa trên điều mình nhìn thấy trực tiếp, chứ không phải dựa vào nghe nói, nghe kể lại.
Lưu ý: Đây là phán đoán dựa trên cảm quan, khác với nghĩa “nghe nói…” cũng là そうです nhưng là một ngữ pháp khác (vì dựa vào thông tin từ người khác), mình sẽ tập trung nghĩa trông có vẻ ở đây.
2. Cách Chia
Động từ (bỏ ます) + そうです
い-tính từ (bỏ い) + そうです
な-tính từ (bỏ な) + そうです
Ví dụ:
- 食べます → 食べそうです
- かわいい → かわいそうです
- 静かだ → 静かそうです
3. Ví Dụ
- このケーキはおいしそうですね。
→ Cái bánh này trông ngon nhỉ. - 彼は元気そうです。
→ Anh ấy trông có vẻ khỏe mạnh. - 雨が降りそうです。
→ Có vẻ trời sắp mưa. - この映画は面白そうです。
→ Bộ phim này trông có vẻ thú vị. - 木村さんは忙しそうです。
→ Anh Kimura trông có vẻ bận rộn. - あの猫は眠そうです。
→ Con mèo kia trông có vẻ buồn ngủ. - これは大変そうな仕事ですね。
→ Đây trông có vẻ là một công việc vất vả. - 明日も暑そうです。
→ Ngày mai có vẻ cũng nóng. - その子は嬉しそうに話している。
→ Đứa trẻ đó nói chuyện trông rất vui vẻ. - この本はやさしそうだから、読んでみよう。
→ Cuốn sách này trông có vẻ dễ, nên thử đọc xem.