1. Ý Nghĩa
「〜てみる」 là một mẫu ngữ pháp tiếng Nhật dùng để diễn đạt ý “thử làm gì đó xem sao” hoặc “làm một hành động để xem kết quả / cảm giác / phản ứng như thế nào”. Ý này khác với chỉ đơn thuần làm hành động bởi nó nhấn mạnh tính khám phá, thử nghiệm của hành động.
2. Cấu Trúc
Động từ (thể て) + みる
Động từ (thể て) + みます
Lưu ý: phần みる có nguồn gốc từ động từ 見る (xem/nhìn) nhưng khi kết hợp với dạng ~て, nghĩa của nó chuyển thành thử làm gì đó, nên thường viết hoàn toàn bằng hiragana, không dùng kanji 見る trong mẫu này.
3. Ví Dụ
- その本を読んでみます。
→ Tôi sẽ thử đọc cuốn sách đó xem sao. - これは私が作ったケーキです。食べてみてください。
→ Đây là chiếc bánh tôi làm. Hãy thử ăn xem nhé! - 寿司を食べてみたけど、あまり好きじゃなかった。
→ Tôi đã thử ăn sushi rồi nhưng không thích lắm. - 日曜日に美術館へ行ってみませんか?
→ Chủ nhật này thử đi bảo tàng xem sao nhé? - 新しいレストランへ行ってみます。
→ Tôi sẽ thử đến nhà hàng mới. - 中級の日本語のテープを聞いてみます。
→ Tôi sẽ thử nghe băng tiếng Nhật trình độ trung cấp. - 日本の料理を食べてみました。
→ Tôi đã thử ăn món ăn Nhật Bản. - 明日からバスを使ってみます。
→ Từ ngày mai tôi sẽ thử dùng xe buýt. - ベトナムの珍しい果物を食べてみました。
→ Tôi đã thử ăn trái cây lạ ở Việt Nam.