[Ngữ Pháp N4] Cách sử dụng て/で trong tiếng Nhật

1. Tổng Quan

て (~て)で (~で) đều xuất hiện sau động từ, tính từ, danh từ và dùng để kết nối mệnh đề hoặc biểu đạt các ý nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh.

Cả hai giúp diễn đạt nhiều ý nghĩa:

  • Chuỗi hành động
  • Nguyên nhân / lý do nhẹ
  • Trạng thái song song
  • Địa điểm hành động
  • Cách thức, phương tiện làm gì đó
  • Miêu tả tính chất, liên kết mô tả

2. Cách Dùng て (V て / A て / N で)

A) Kết nối hành động – Thứ tự sự việc

Dùng て để kết nối hai (hoặc nhiều) hành động xảy ra theo thứ tự:

Cấu trúc: V1 て、 V2 て、 V3 …

Ví dụ:

  1. 朝ごはんを食べて、学校に行きます。
    → Tôi ăn sáng rồi đi học.
  2. 家に帰って、宿題をします。
    → Về nhà rồi làm bài tập.

B) Liệt kê trạng thái / hành động

Ví dụ:

  1. シャワーを浴びて、ご飯を食べて、会社へ行きました。
    → Tắm xong, ăn cơm rồi đi làm.

C) Miêu tả nguyên nhân – vì… nên…

Ví dụ:

  1. 暑くて、寝られなかった。
    → Vì nóng nên không ngủ được.

D) Kết nối tính từ/liệt kê đặc điểm

Ví dụ:

  1. この部屋は広くて明るい。
    → Phòng này vừa rộng vừa sáng.
  2. 新幹線は速くて安全です。
    → Tàu Shinkansen vừa nhanh vừa an toàn.

E) て với danh từ

Ví dụ:

  1. 山崎さんは親切で、やさしい人です。
    → Anh Yamasaki là người vừa tốt bụng vừa hiền.

3. Cách dùng (trợ từ)

Khác với , là một trợ từ đi sau danh từ để biểu thị:

A) Địa điểm hành động

で chỉ nơi một hành động diễn ra (hành động đó đang xảy ra tại vị trí này, không chỉ là tồn tại ở đó).

Ví dụ:

  1. 図書館で勉強します。
    → Học ở thư viện.
  2. 公園で遊びます。
    → Chơi ở công viên.

B) Cách thức / phương tiện

で chỉ bằng cách, phương tiện, dụng cụ để thực hiện hành động.

📌 Ví dụ:

  1. 箸でご飯を食べます。
    → Ăn cơm bằng đũa.
  2. バスで行きます。
    → Đi bằng xe buýt.

C) Lý do, nguyên nhân

で cũng có thể diễn nêu lý do, cảm xúc, hoàn cảnh (đặc biệt với danh từ chỉ tình trạng).

Ví dụ:

  1. 台風で建物が倒れました。
    → Tòa nhà bị đổ do bão.
  2. 病気で学校を休みました。
    → Tôi nghỉ học vì bệnh.

4. So Sánh て Và で

Chức năng
Kết nối hành động
Nối hai tính từ / trạng thái
Diễn đạt nguyên nhân ✘ (thường dùng với danh từ)
Nơi hành động xảy ra
Phương tiện / cách làm
Lý do (bị ảnh hưởng)