[Ngữ pháp N4] 〜と言っている: Nói rằng…

Đây là một mẫu ngữ pháp dùng để trích dẫn lời nói của người khác ở hiện tại — tức là người đó đã nói và lời nói đó vẫn còn hiệu lực tại thời điểm được kể lại.

1. Ý Nghĩa

〜と言っている (toitteiru) được dùng để diễn đạt:

  • Ai đó nói rằng…
  • Cho rằng… / nói là…
  • Lời nói đó vẫn còn hiệu lực hoặc đang tiếp tục được giữ đến lúc nói lại.

Lưu ý: Khác với と言いました (đã nói) — と言っている nhấn mạnh rằng lời nói đó vẫn còn hiệu lực hoặc đang được nhắc tới — thường dùng với lời nói của người thứ ba.

2. Cấu Trúc

(Người/Chủ thể) + は/が + (Nội dung ở thể thường) + と言っている

Trong đó:

  • Phần 「…」 thường là câu ở thể thường (普通形) khi trích dẫn lại nội dung lời nói.
  • Trợ từ dùng để nối phần nói với 言っている.

3. Ví Dụ

  1. 山下さんはまだ決められないと言っている。
    → Anh Yamashita nói là vẫn chưa quyết định được.
  2. みんな、それはめでたいことだと言っている。
    → Mọi người nói rằng đó quả là một tin đáng mừng.
  3. この件について、当局はどう言っているのでしょうか?
    → Về việc này, cơ quan phụ trách nói gì vậy?
  4. 原因の分析が済むまで詳しいことは述べられないと言っている。
    → Họ nói rằng chi tiết sẽ không thể được nói ra cho đến khi phân tích nguyên nhân xong.
  5. 私は行きたくないと言っているのに、認めてもらえそうもない。
    → Tôi đã nói rằng không muốn đi nhưng có vẻ không được chấp thuận.
  6. みんなそう言っている。
    → Mọi người đều nói như thế.
  7. キムは「泳げる」と言っている。
    → Kim nói rằng “tôi có thể bơi”.
  8. ある手紙で彼は、「人生は一瞬の夢に過ぎない」と言っている。
    → Trong một lá thư, ông ấy nói rằng “cuộc đời chẳng qua chỉ là một giấc mơ thoáng qua”.
  9. 彼は明日来ると言っている?
    → Anh ấy nói rằng ngày mai sẽ đến phải không?
  10. 先生はここに書いてくださいと言っている。
    → Giáo viên nói là hãy viết vào đây.