[Ngữ pháp N5] ~と思います: Tôi nghĩ rằng …

1. Cấu trúc

Aい/V(普) ✙ と思います
Adj-na (bỏ な) ✙ と思います
Nだ  ✙ と思います

2. Cách dùng

  • Diễn đạt ý kiến, suy nghĩ, nhận định, đánh giá cá nhân
  • Phỏng đoán, kỳ vọng, dự đoán một việc gì đó
  • Có thể dùng để mở đầu một ý kiến / đề xuất

3. Ví dụ

  1. 明日は雨が降ると思います
    → Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.
  2. 彼は日本語が上手だと思います
    → Tôi nghĩ anh ấy giỏi tiếng Nhật.
  3. この本は面白いと思う
    → Tôi nghĩ quyển sách này hay.
  4. 彼女は来ないと思います
    → Tôi nghĩ cô ấy sẽ không đến.
  5. 日本は便利だと思います
    → Tôi nghĩ Nhật Bản rất tiện lợi.
  6. あの映画はちょっと怖いと思う
    → Tôi nghĩ bộ phim đó hơi đáng sợ.
  7. 試験は難しいと思います
    → Tôi nghĩ kỳ thi sẽ khó.
  8. 来週は暇だと思う
    → Tôi nghĩ tuần sau mình sẽ rảnh.
  9. この料理はおいしいと思います
    → Tôi nghĩ món ăn này ngon.
  10. 天気が良ければ、明日ピクニックに行こうと思う
    → Nếu thời tiết đẹp, tôi nghĩ sẽ đi picnic vào ngày mai.