[Ngữ pháp N5]~でしょう: Phải không/ Đúng không…

1. Cấu trúc

V (thể thường) + でしょう
Adj-i + でしょう
Adj-na (bỏ な)/ N + でしょう

2. Cách dùng

Xác nhận lại thông tin mình vừa đưa ra với người đối diện, hoặc tự hỏi bản thân

3. Ví dụ

  1. 明日、学校は休みでしょう?
    → Ngày mai trường nghỉ phải không?
  2. この店の料理はおいしいでしょう?
    → Món ăn ở quán này ngon lắm đúng không?
  3. あなたはベトナム人でしょう?
    → Bạn là người Việt Nam đúng không?
  4. 田中さんはまだ来ないでしょう?
    → Anh Tanaka vẫn chưa đến đúng không?
  5. この漢字、難しいでしょう?
    → Chữ Hán này khó phải không?
  6. 明日のテストは簡単でしょう。
    → Bài kiểm tra ngày mai chắc dễ thôi.
  7. 今は混んでいるでしょう。
    → Giờ chắc đang đông người lắm.
  8. そろそろ帰るでしょう?
    → Chúng ta chuẩn bị về chứ nhỉ?
  9. あの人は先生でしょう。
    → Người kia chắc là giáo viên.
  10. 今日は雨が降るでしょう。
    → Hôm nay chắc sẽ mưa nhỉ.