1. Cấu trúc
V (thể thường) + でしょう
Adj-i + でしょう
Adj-na (bỏ な)/ N + でしょう
2. Cách dùng
Xác nhận lại thông tin mình vừa đưa ra với người đối diện, hoặc tự hỏi bản thân
3. Ví dụ
- 明日、学校は休みでしょう?
→ Ngày mai trường nghỉ phải không? - この店の料理はおいしいでしょう?
→ Món ăn ở quán này ngon lắm đúng không? - あなたはベトナム人でしょう?
→ Bạn là người Việt Nam đúng không? - 田中さんはまだ来ないでしょう?
→ Anh Tanaka vẫn chưa đến đúng không? - この漢字、難しいでしょう?
→ Chữ Hán này khó phải không? - 明日のテストは簡単でしょう。
→ Bài kiểm tra ngày mai chắc dễ thôi. - 今は混んでいるでしょう。
→ Giờ chắc đang đông người lắm. - そろそろ帰るでしょう?
→ Chúng ta chuẩn bị về chứ nhỉ? - あの人は先生でしょう。
→ Người kia chắc là giáo viên. - 今日は雨が降るでしょう。
→ Hôm nay chắc sẽ mưa nhỉ.