1. Cấu trúc
Nの + とき
Adj-i + い + とき
Adj-na + な + とき
V (thể thường) + とき
2. Cách dùng
とき biểu thị thời điểm / khoảnh khắc / lúc mà một hành động, trạng thái hoặc sự việc xảy ra.
3. Ví dụ
寝るとき、電気を消します。
→ Khi đi ngủ, tôi tắt đèn.
家を出るとき、鍵をかけてください。
→ Khi rời khỏi nhà, hãy khoá cửa lại.
子どものとき、田舎に住んでいました。
→ Khi còn nhỏ, tôi đã sống ở quê.
日本へ行くとき、夜行バスを使った。
→ Khi đi Nhật, tôi đã dùng xe đêm.
勉強しているときに音楽を聞きます。
→ Khi đang học, tôi nghe nhạc.
暇なとき、よく映画を見ます。
→ Lúc rảnh, tôi thường xem phim.
雨が降るときは、傘を忘れないで。
→ Khi trời mưa, đừng quên ô nhé.
子どもが小さかったとき、毎週公園に行きました。
→ Khi con tôi còn nhỏ, mỗi tuần tôi thường đi công viên.