Từ vựng

[Ngữ pháp N5] 〜まえに : Trước khi…

1. Cấu trúc

Vる + まえに
Nの + まえに

2. Ý nghĩa & Cách dùng

⏳ “Trước khi (hành động B xảy ra, làm A trước)”

  • Khi bạn muốn nói rằng hành động V2 sẽ diễn ra trước khi hành động V1 xảy ra.
  • Thường dịch sang tiếng Việt là “trước khi …”

📍 “Trước (về mặt vị trí / không gian / thời gian / vật lý)” dùng với danh từ

  • “N の まえに” dùng để diễn tả “trước N” theo nghĩa vị trí, không gian hoặc thời điểm / sự kiện.

3. Ví dụ

  1. 寝る前に歯を磨きます。
    → Trước khi đi ngủ, tôi đánh răng.
  2. 学校に行く前に、朝ご飯を食べます。
    → Trước khi đi học, tôi ăn sáng.
  3. 旅行する前に、ホテルを予約しました。
    → Trước khi đi du lịch, tôi đã đặt khách sạn.
  4. 映画を見る前に、トイレに行きます。
    → Trước khi xem phim, đi vệ sinh trước.
  5. 試験を受ける前に、たくさん勉強してください。
    → Trước khi tham gia kỳ thi, hãy học nhiều.
  6. 駅の前にバス停があります。
    → Trước nhà ga có trạm xe buýt.
  7. 図書館の前に公園があります。
    → Trước thư viện có công viên.
  8. 家の前に車が止まっています。
    → Có xe đang đỗ trước nhà.
  9. 会議の前に資料を準備します。
    → Trước khi họp, chuẩn bị tài liệu.
  10. 夏休み前に宿題を終わらせなければなりません。
    → Trước kỳ nghỉ hè, phải hoàn thành bài tập.

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog