Thể “た” là gì?
- Thể 「た」là dạng rút gọn, thân mật tương đương với 「~ました」 (thể lịch sự quá khứ) nhưng dùng trong văn nói, văn thân mật, nhật kí, kể chuyện…
- Ý nghĩa: đã làm / đã xảy ra / hoàn thành hành động.
Phân nhóm động từ và cách chia sang thể た
Trước khi chia, chúng ta cần biết động từ thuộc nhóm nào bởi vì mỗi nhóm có cách chia khác nhau.
🔹 Nhóm 1
Đặc điểm: kết thúc bằng âm “-u”: có thể là う、つ、る、む、ぶ、ぬ、す、く、ぐ.
Cách chia sang thể た: chia giống như chia sang thể て, sau đó thay “て/で” → “た/だ”.
| Âm cuối của từ | Thể て | Thể た |
|---|---|---|
| う / つ / る | 〜って | 〜った |
| む / ぶ / ぬ | 〜んで | 〜んだ |
| く | 〜いて | 〜いた (ngoại lệ: 行く → 行った) |
| ぐ | 〜いで | 〜いだ |
| す | 〜して | 〜した |
Ví dụ:
- 買う → 買った (かう → かった) — mua → đã mua
- 待つ → 待った (まつ → まった) — đợi → đã đợi
- 飲む → 飲んだ (のむ → のんだ) — uống → đã uống
- 書く → 書いた (かく → かいた) — viết → đã viết
- 泳ぐ → 泳いだ (およぐ → およいだ) — bơi → đã bơi
- 話す → 話した (はなす → はなした) — nói → đã nói
Lưu ý:
- Một số động từ kết thúc bằng 「る」 nhưng thuộc nhóm 1 (chứ không phải nhóm 2). Ví dụ: 帰る (かえる), 入る (はいる), … Với những từ này bạn vẫn chia theo quy tắc nhóm 1.
- Có trường hợp cần ghi nhớ riêng, ví dụ: 行く (いく) → 行った (いった) thay vì ~いた.
🔹 Nhóm 2
Đặc điểm: kết thúc bằng “〜る”, thường là các động từ “〜eru / 〜iru”.
Cách chia sang thể た: bỏ る, thêm た.
Ví dụ:
- 食べる → 食べた (たべる → たべた) — ăn → đã ăn
- 見る → 見た (みる → みた) — xem / nhìn → đã xem / đã nhìn
- 寝る → 寝た (ねる → ねた) — ngủ → đã ngủ
- 起きる → 起きた (おきる → おきた) — thức dậy → đã thức dậy
🔹 Nhóm 3
Động từ chính: する (suru – làm), くる / 来る (kuru – đến).
Cách chia sang thể た: nhớ theo quy tắc riêng.
- する → した — làm → đã làm
- 来る / くる → 来た / きた — đến → đã đến